DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,83 | 0,66 | 3,83 | 6,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,87 | 0,23 | 1,12 | 2,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,29 | 1,62 | 1,07 | 1,29 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,81 | 3,19 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 139,82 | 176,50 | 204,30 | 464,05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 87,77 | 26,23 | 15,75 | 127,14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,33 | 4,18 | 5,69 | 4,59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,86 | 2,03 | 3,94 | 3,84 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,18 | 17,85 | 28,55 | 64,37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 62,37 | 100,00 | 85,56 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,00 | 49,74 | 95,89 | 125,45 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,02 | 20,61 | 31,37 | 31,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,26 | 9,07 | 57,49 | 106,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 56,94 | 91,35 | 156,36 | 181,25 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -13,68 | -4,93 | 1,20 | 60,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,61 | 0,90 | 1,01 | 1,36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,52 | 0,68 | 0,82 | 1,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,59 | 0,54 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,82 | 2,19 | 1,20 |