DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,66 | 3,83 | 6,01 | 15,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,23 | 1,12 | 2,11 | 6,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,62 | 1,07 | 1,29 | 1,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 3,19 | 2,20 | 1,76 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 176,50 | 204,30 | 464,05 | 525,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,23 | 15,75 | 127,14 | 13,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,18 | 5,69 | 4,59 | 12,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,03 | 3,94 | 3,84 | 10,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17,85 | 28,55 | 64,37 | 81,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,37 | 100,00 | 85,56 | 79,91 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,74 | 95,89 | 125,45 | 103,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,53 | 31,14 | 30,99 | 10,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,04 | 57,06 | 105,83 | 8,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,35 | 156,36 | 181,25 | 182,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4,93 | 1,20 | 60,62 | 122,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,90 | 1,01 | 1,36 | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,82 | 1,13 | 1,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,54 | 0,36 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 2,19 | 1,20 | 0,83 |