DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,43 | 13,12 | 7,64 | 10,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,86 | 0,98 | 0,43 | 0,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 8,84 | 10,61 | 13,28 | 5,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,26 | 1,33 | 2,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.158,22 | 1.478,29 | 1.320,17 | 929,40 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32,69 | 27,63 | -10,70 | -29,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,63 | 6,76 | 5,32 | 8,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,20 | 1,48 | 0,91 | 1,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,93 | 82,82 | 69,93 | 81,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 79,87 | 68,12 | 73,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,78 | 4,60 | 1,38 | 19,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,36 | 2,07 | 2,43 | 31,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,61 | 0,26 | 0,04 | 1,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 23,03 | 18,62 | 10,81 | 48,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,04 | 46,61 | 14,30 | 17,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,60 | 2,62 | 1,58 | 1,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,25 | 2,33 | 1,29 | 0,49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,46 | 0,61 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,26 | 0,33 | 1,38 |