DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,17 | 8,43 | 13,12 | 7,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,46 | 0,86 | 0,98 | 0,43 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 9,39 | 8,84 | 10,61 | 13,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,11 | 1,26 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.720,67 | 1.158,22 | 1.478,29 | 1.320,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 49,12 | -32,69 | 27,63 | -10,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,56 | 9,63 | 6,76 | 5,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,72 | 1,20 | 1,48 | 0,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79,42 | 89,93 | 82,82 | 69,93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,40 | 79,42 | 79,87 | 68,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,65 | 9,78 | 4,60 | 1,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,44 | 1,36 | 2,07 | 2,43 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,96 | 0,61 | 0,26 | 0,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 25,77 | 23,03 | 18,62 | 10,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 90,45 | 60,04 | 46,61 | 14,30 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,91 | 5,60 | 2,62 | 1,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 5,25 | 2,33 | 1,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,44 | 0,46 | 0,61 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,11 | 0,26 | 0,33 |