DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,75 | 5,84 | 3,32 | 8,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,72 | 0,29 | 0,15 | 0,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 9,26 | 6,33 | 4,97 | 4,77 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,90 | 3,16 | 4,32 | 3,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.658,73 | 3.171,93 | 3.517,07 | 3.420,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 157,68 | 19,30 | 10,88 | -2,76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,62 | 2,34 | 2,07 | 2,23 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,04 | 0,70 | 1,10 | 1,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,68 | 53,91 | 24,01 | 44,55 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,49 | 77,81 | 58,71 | 79,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,72 | 28,21 | 14,78 | 16,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,00 | 6,96 | 17,27 | 19,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,33 | 0,22 | 0,22 | 0,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 35,87 | 53,43 | 64,84 | 67,10 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 126,78 | 126,32 | 85,74 | 98,33 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,94 | 1,37 | 1,16 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,61 | 1,18 | 0,85 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,07 | 0,12 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,90 | 2,16 | 3,32 | 2,98 |