DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,84 | 3,32 | 8,97 | 7,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,29 | 0,15 | 0,47 | 0,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 6,33 | 4,97 | 4,77 | 4,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,16 | 4,32 | 3,98 | 3,31 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.171,93 | 3.517,07 | 3.420,01 | 3.195,78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,30 | 10,88 | -2,76 | -6,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,34 | 2,07 | 2,23 | 2,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,70 | 1,10 | 1,33 | 1,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53,91 | 24,01 | 44,55 | 45,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,81 | 58,71 | 79,61 | 81,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,21 | 14,78 | 16,23 | 21,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,96 | 17,27 | 19,11 | 12,77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,22 | 0,22 | 0,24 | 0,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 53,43 | 64,84 | 67,10 | 63,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 126,32 | 85,74 | 98,33 | 109,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,16 | 1,19 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,18 | 0,85 | 0,85 | 1,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,12 | 0,12 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,16 | 3,32 | 2,98 | 2,31 |