DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,48 | 11,48 | 11,42 | 12,66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,89 | 4,31 | 4,76 | 5,18 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,83 | 1,73 | 1,55 | 1,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,62 | 1,53 | 1,55 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 317,41 | 295,72 | 275,98 | 295,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,89 | -6,83 | -6,68 | 7,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,30 | 16,77 | 17,96 | 18,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,52 | 6,01 | 6,55 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,87 | 99,18 | 99,10 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,42 | 78,98 | 79,86 | 79,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,56 | 35,77 | 27,26 | 44,60 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 66,61 | 51,64 | 73,84 | 80,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,90 | 30,15 | 37,04 | 34,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 171,90 | 123,38 | 146,76 | 139,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 85,47 | 42,74 | 49,73 | 46,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,34 | 1,75 | 1,81 | 1,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,12 | 0,98 | 0,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,41 | 0,38 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,53 | 0,55 | 0,57 |