単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140,091 141,094 149,483 99,961 110,968
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,077 39,348 31,149 12,093 19,155
1. Tiền 51,077 39,348 21,149 6,593 10,370
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 10,000 5,500 8,785
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,172 30,800 35,400 22,927 20,020
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,229 22,726 30,055 28,979 20,608
1. Phải thu khách hàng 35,622 21,696 28,588 28,148 19,812
2. Trả trước cho người bán 399 183 1,004 473 288
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 508
4. Các khoản phải thu khác 1,208 846 463 358 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 36,386 44,341 47,909 34,201 45,157
1. Hàng tồn kho 36,386 44,341 47,909 34,414 45,157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -213 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,227 3,880 4,969 1,761 6,028
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 185 98 31 155 48
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,042 3,758 4,938 1,606 5,980
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 24 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,681 28,341 24,244 70,559 67,499
I. Các khoản phải thu dài hạn 844 876 398 388 388
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 844 876 398 388 388
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,133 18,526 15,722 30,679 28,743
1. Tài sản cố định hữu hình 11,106 7,860 5,418 20,736 19,162
- Nguyên giá 89,548 89,132 87,940 105,776 91,291
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,442 -81,272 -82,521 -85,040 -72,129
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,027 10,666 10,304 9,942 9,581
- Nguyên giá 17,777 17,777 17,777 17,777 17,777
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,750 -7,111 -7,473 -7,835 -8,196
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700 700 700 687 623
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 700 700 700 700 700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -13 -77
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,004 1,585 748 23,148 22,160
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,004 1,585 748 23,148 22,160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167,773 169,434 173,727 170,520 178,467
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,402 68,287 66,208 59,416 63,443
I. Nợ ngắn hạn 73,191 67,751 64,008 57,216 61,243
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 1,289 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,508 28,491 13,597 20,091 22,654
4. Người mua trả tiền trước 1,719 2,079 10,861 2,919 3,290
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,391 2,290 1,541 1,283 824
6. Phải trả người lao động 34,054 28,745 31,662 25,075 27,484
7. Chi phí phải trả 612 1,272 1,438 1,045 869
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,866 3,041 3,553 3,588 4,261
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 211 536 2,200 2,200 2,200
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 211 536 2,200 2,200 2,200
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 94,371 101,147 107,519 111,104 115,024
I. Vốn chủ sở hữu 94,371 101,147 107,519 111,104 115,024
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,920 52,920 52,920 52,920 52,920
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,511 41,451 42,258 45,427 48,970
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,940 6,776 12,341 12,757 13,133
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,042 1,833 1,357 1,926 1,860
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167,773 169,434 173,727 170,520 178,467