DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -17,58 | -23,34 | -58,16 | 61,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -48,71 | -121,54 | -202,32 | 60,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,03 | 0,03 | 0,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,79 | 6,12 | 9,36 | 4,51 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 114,85 | 45,84 | 44,75 | 413,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 346,99 | -60,09 | -2,37 | 824,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,70 | 56,03 | 49,03 | 86,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,26 | 72,61 | 26,09 | 84,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -240,40 | -167,40 | -775,50 | 70,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 255,61 | 266,75 | 387,29 | 405,12 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 312,91 | 382,59 | 166,90 | 197,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 547,16 | 967,16 | 1.078,46 | 456,27 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -68,62 | -237,30 | -497,98 | -236,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,72 | 0,34 | 0,21 | 0,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,09 | 0,08 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,92 | 0,91 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,79 | 5,12 | 8,36 | 3,51 |