DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23.34 | -58.16 | 61.53 | 553.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -121.54 | -202.32 | 60.01 | -155.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.23 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.12 | 9.36 | 4.52 | -95.51 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 45.84 | 44.75 | 413.93 | 66.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -60.09 | -2.37 | 824.95 | -83.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56.03 | 49.03 | 86.32 | 67.54 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 72.61 | 26.09 | 84.71 | 57.18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -167.40 | -775.50 | 70.84 | -271.38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 266.75 | 387.29 | 118.28 | 656.75 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.52 | 816.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 382.59 | 166.90 | 200.10 | 300.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 967.16 | 1,078.46 | 169.31 | 1,386.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -237.30 | -497.98 | -725.27 | -1,214.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.34 | 0.21 | 0.21 | 0.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.09 | 0.08 | 0.16 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.92 | 0.91 | 0.89 | 0.86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.12 | 8.36 | 3.52 | -96.51 |