単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 172,169 121,458 132,225 192,002 311,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,105 472 587 481 5,417
1. Tiền 1,105 472 587 481 5,417
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 9,200 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,429 33,499 47,484 134,131 252,854
1. Phải thu khách hàng 78,499 9,543 8,765 45,398 141,721
2. Trả trước cho người bán 5,342 24,898 44,044 95,176 94,818
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 26,000
4. Các khoản phải thu khác 3,170 200 0 634 21
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,582 -1,142 -5,324 -7,077 -9,707
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 81 9,643
1. Hàng tồn kho 0 0 0 81 9,643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 90,634 87,487 84,154 48,108 43,952
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 83 30 288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 90,634 87,487 84,071 48,078 43,664
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,350,659 1,338,595 1,324,068 1,631,412 1,529,958
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 325,445 245,752
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 325,445 245,752
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,350,659 1,338,595 1,324,068 1,305,830 1,284,204
1. Tài sản cố định hữu hình 1,350,659 1,338,595 1,324,068 1,305,830 1,284,204
- Nguyên giá 1,375,426 1,375,426 1,375,426 1,375,426 1,375,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,767 -36,831 -51,357 -69,596 -91,222
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 136 3
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 136 3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,522,828 1,460,053 1,456,294 1,823,413 1,841,824
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,204,617 1,221,328 1,300,634 1,419,700 1,541,513
I. Nợ ngắn hạn 240,793 358,755 630,210 917,276 1,039,089
1. Vay và nợ ngắn 75,838 141,307 317,348 480,548 475,582
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 72,171 21,125 10,430 31,049 17,799
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 936 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 123 0 0 0 191
7. Chi phí phải trả 90,102 192,917 295,283 397,616 538,409
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 11 41 19 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,560 0 7,108 7,108 7,108
II. Nợ dài hạn 963,824 862,573 670,424 502,424 502,424
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 958,424 855,373 670,424 502,424 502,424
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 5,400 7,200 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 318,210 238,725 155,660 403,713 300,311
I. Vốn chủ sở hữu 318,210 238,725 155,660 403,713 300,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 592,468 592,468 592,468 592,468 592,468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -274,258 -353,743 -436,808 -188,755 -292,157
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 3,395 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,522,828 1,460,053 1,456,294 1,823,413 1,841,824