単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,850 45,871 44,751 413,925 70,432
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 33 0 0 3,800
Doanh thu thuần 114,850 45,838 44,751 413,925 66,632
Giá vốn hàng bán 84,186 20,154 22,810 56,638 21,627
Lợi nhuận gộp 30,664 25,683 21,942 357,287 45,006
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 33 389
Chi phí tài chính 79,214 88,991 102,214 102,223 141,504
Trong đó: Chi phí lãi vay 79,214 88,991 102,214 102,223 141,504
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,390 -1,093 10,267 6,704 7,293
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -55,939 -62,214 -90,539 248,394 -103,402
Thu nhập khác 0 6,507 0 0 0
Chi phí khác 4 4 0 0 0
Lợi nhuận khác -4 6,504 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)