単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,781 372,778 21,425 16,722 15,515
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 12,781 372,778 21,425 16,722 15,515
Giá vốn hàng bán 4,149 43,282 9,021 5,426 5,036
Lợi nhuận gộp 8,632 329,497 12,404 11,296 10,479
Doanh thu hoạt động tài chính 0 32 0 210 0
Chi phí tài chính 25,560 26,000 24,949 25,191 25,434
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,560 26,000 24,949 25,191 25,434
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,264 1,206 1,176 1,432 993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -18,192 302,323 -13,720 -15,116 -15,948
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -18,192 302,323 -13,720 -15,116 -15,948
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -18,192 302,323 -13,720 -15,116 -15,948
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -18,192 302,323 -13,720 -15,116 -15,948
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)