単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,722 15,515 16,770 20,855 18,216
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3,800
Doanh thu thuần 16,722 15,515 12,970 20,855 18,216
Giá vốn hàng bán 5,426 5,036 2,143 6,769 5,913
Lợi nhuận gộp 11,296 10,479 10,826 14,086 12,303
Doanh thu hoạt động tài chính 210 0 179 0 1
Chi phí tài chính 25,191 25,434 65,930 24,821 25,060
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,191 25,434 65,930 24,821 25,060
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,432 993 3,802 1,559 1,695
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,116 -15,948 -58,727 -12,294 -14,451
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,116 -15,948 -58,727 -12,294 -14,451
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,116 -15,948 -58,727 -12,294 -14,451
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,116 -15,948 -58,727 -12,294 -14,451
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)