|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,722
|
15,515
|
16,770
|
20,855
|
18,216
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
3,800
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
16,722
|
15,515
|
12,970
|
20,855
|
18,216
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,426
|
5,036
|
2,143
|
6,769
|
5,913
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,296
|
10,479
|
10,826
|
14,086
|
12,303
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
210
|
0
|
179
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
25,191
|
25,434
|
65,930
|
24,821
|
25,060
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,191
|
25,434
|
65,930
|
24,821
|
25,060
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,432
|
993
|
3,802
|
1,559
|
1,695
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,116
|
-15,948
|
-58,727
|
-12,294
|
-14,451
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,116
|
-15,948
|
-58,727
|
-12,294
|
-14,451
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,116
|
-15,948
|
-58,727
|
-12,294
|
-14,451
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,116
|
-15,948
|
-58,727
|
-12,294
|
-14,451
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|