単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,515 16,770 20,855 18,216 18,753
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 3,800
Doanh thu thuần 15,515 12,970 20,855 18,216 18,753
Giá vốn hàng bán 5,036 2,143 6,769 5,913 6,087
Lợi nhuận gộp 10,479 10,826 14,086 12,303 12,666
Doanh thu hoạt động tài chính 0 179 0 1 0
Chi phí tài chính 25,434 65,930 24,821 25,060 25,312
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,434 65,930 24,821 25,060 25,312
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 993 3,802 1,559 1,695 1,779
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,948 -58,727 -12,294 -14,451 -14,425
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 1
Lợi nhuận khác 0 0 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,948 -58,727 -12,294 -14,451 -14,426
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,948 -58,727 -12,294 -14,451 -14,426
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,948 -58,727 -12,294 -14,451 -14,426
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)