単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 517,433 568,826 188,722 311,510 311,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 481 16,932 5,893 18,664 5,417
1. Tiền 481 16,932 5,893 18,664 5,417
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,200 9,200 9,200 9,200 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 459,426 492,376 123,678 233,976 252,854
1. Phải thu khách hàng 45,398 8,765 8,765 118,937 141,721
2. Trả trước cho người bán 95,176 95,743 95,146 95,272 94,818
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 26,000
4. Các khoản phải thu khác 325,929 394,946 26,844 26,844 21
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,077 -7,077 -7,077 -7,077 -9,707
IV. Tổng hàng tồn kho 81 3,240 4,167 5,032 9,643
1. Hàng tồn kho 81 3,240 4,167 5,032 9,643
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 48,245 47,079 45,784 44,638 43,952
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 166 131 25 28 288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,078 46,948 45,759 44,610 43,664
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,305,889 1,300,163 1,689,233 1,539,254 1,529,958
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 394,462 249,543 245,752
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 394,462 249,543 245,752
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,305,889 1,300,163 1,294,683 1,289,647 1,284,204
1. Tài sản cố định hữu hình 1,305,889 1,300,163 1,294,683 1,289,647 1,284,204
- Nguyên giá 1,375,486 1,375,486 1,375,426 1,375,426 1,375,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,597 -75,323 -80,743 -85,779 -91,222
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 88 64 3
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 88 64 3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,823,322 1,868,990 1,877,955 1,850,764 1,841,824
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,419,268 1,478,656 1,502,969 1,491,726 1,541,513
I. Nợ ngắn hạn 753,644 814,382 1,084,545 989,302 1,039,089
1. Vay và nợ ngắn 317,348 317,348 561,898 476,797 475,582
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,618 27,260 27,820 27,631 17,799
4. Người mua trả tiền trước 936 40,051 40,051 4,664 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 191
7. Chi phí phải trả 397,616 422,565 447,646 473,080 538,409
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19 50 21 21 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 7,108 7,108 7,108 7,108
II. Nợ dài hạn 665,624 664,274 418,424 502,424 502,424
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 665,624 664,274 418,424 502,424 502,424
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 404,054 390,334 374,986 359,038 300,311
I. Vốn chủ sở hữu 404,054 390,334 374,986 359,038 300,311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 592,468 592,468 592,468 592,468 592,468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -188,414 -202,134 -217,482 -233,430 -292,157
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,108 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,823,322 1,868,990 1,877,955 1,850,764 1,841,824