|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
188,722
|
311,510
|
311,866
|
271,946
|
286,790
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,893
|
18,664
|
5,417
|
24,800
|
6,045
|
|
1. Tiền
|
5,893
|
18,664
|
5,417
|
24,800
|
6,045
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,200
|
9,200
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
123,678
|
233,976
|
252,854
|
116,075
|
151,036
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,765
|
118,937
|
141,721
|
8,765
|
8,765
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
95,146
|
95,272
|
94,818
|
90,996
|
90,957
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
26,000
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
26,844
|
26,844
|
21
|
26,021
|
61,021
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,077
|
-7,077
|
-9,707
|
-9,707
|
-9,707
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,167
|
5,032
|
9,643
|
52,981
|
52,981
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,167
|
5,032
|
9,643
|
52,981
|
52,981
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,784
|
44,638
|
43,952
|
78,090
|
76,728
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
25
|
28
|
288
|
161
|
190
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,759
|
44,610
|
43,664
|
77,929
|
76,539
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,689,233
|
1,539,254
|
1,529,958
|
1,523,187
|
1,517,273
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
394,462
|
249,543
|
245,752
|
245,752
|
245,752
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
394,462
|
249,543
|
245,752
|
245,752
|
245,752
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,294,683
|
1,289,647
|
1,284,204
|
1,277,434
|
1,271,521
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,294,683
|
1,289,647
|
1,284,204
|
1,277,434
|
1,271,521
|
|
- Nguyên giá
|
1,375,426
|
1,375,426
|
1,375,426
|
1,375,426
|
1,375,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,743
|
-85,779
|
-91,222
|
-97,992
|
-103,905
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
88
|
64
|
3
|
1
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
88
|
64
|
3
|
1
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,877,955
|
1,850,764
|
1,841,824
|
1,795,133
|
1,804,063
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,502,969
|
1,491,726
|
1,541,513
|
1,826,095
|
1,849,478
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,084,545
|
989,302
|
1,039,089
|
1,491,671
|
1,515,054
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
561,898
|
476,797
|
475,582
|
642,182
|
640,774
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
27,820
|
27,631
|
17,799
|
18,652
|
18,410
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
40,051
|
4,664
|
0
|
260,213
|
260,213
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
191
|
254
|
231
|
|
7. Chi phí phải trả
|
447,646
|
473,080
|
538,409
|
563,230
|
588,290
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
21
|
21
|
0
|
32
|
27
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,108
|
7,108
|
7,108
|
7,108
|
7,108
|
|
II. Nợ dài hạn
|
418,424
|
502,424
|
502,424
|
334,424
|
334,424
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
418,424
|
502,424
|
502,424
|
334,424
|
334,424
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
374,986
|
359,038
|
300,311
|
-30,962
|
-45,414
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
374,986
|
359,038
|
300,311
|
-30,962
|
-45,414
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-217,482
|
-233,430
|
-292,157
|
-623,430
|
-637,882
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,877,955
|
1,850,764
|
1,841,824
|
1,795,133
|
1,804,063
|