DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.04 | 10.57 | 11.93 | 0.87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.08 | 6.79 | 7.15 | 0.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.92 | 1.00 | 1.13 | 0.90 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.79 | 1.55 | 1.48 | 1.28 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 485.26 | 515.21 | 627.51 | 436.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 72.03 | 6.17 | 21.80 | -30.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.41 | 16.45 | 14.97 | 8.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.41 | 6.96 | 7.15 | 0.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.29 | 97.56 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 45.12 | 49.78 | 47.42 | 52.31 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4.28 | 4.66 | 3.72 | 5.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 66.69 | 71.71 | 48.17 | 38.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 106.93 | 131.37 | 128.07 | 159.66 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -28.13 | 32.85 | 76.38 | 104.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.83 | 1.22 | 1.53 | 2.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.78 | 1.17 | 1.48 | 2.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.64 | 0.61 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.79 | 0.55 | 0.48 | 0.28 |