DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32,43 | 29,28 | 23,54 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,14 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,19 | 61,34 | 57,23 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -10,56 | -11,56 | -17,90 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 22,72 | 21,19 | 17,95 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,81 | 0,58 | 0,43 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,54 | 1,06 | 1,55 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,51 | -0,62 | -0,52 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -0,92 | -0,79 | |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,55 | 0,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |