DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,15 | 14,79 | 1,05 | 8,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,61 | 5,73 | 0,48 | 3,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,13 | 1,70 | 1,39 | 1,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,52 | 1,59 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 167.171,03 | 147.423,37 | 123.027,07 | 141.578,22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 65,39 | -11,81 | -16,55 | 15,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,51 | 6,52 | 0,35 | 4,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,30 | 6,63 | 0,76 | 4,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,37 | 97,06 | 72,28 | 95,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,08 | 89,13 | 86,06 | 87,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,14 | 37,03 | 36,96 | 34,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,91 | 41,46 | 47,31 | 34,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,79 | 38,71 | 43,09 | 30,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,67 | 170,04 | 212,17 | 180,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32.455,87 | 40.238,47 | 39.531,44 | 46.446,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,25 | 2,41 | 2,24 | 2,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,60 | 1,87 | 1,73 | 2,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,21 | 0,19 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,51 | 0,59 | 0,41 |