DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,00 | 4,77 | 4,81 | 6,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,20 | 1,92 | 1,67 | 1,97 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 1,03 | 1,22 | 1,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,41 | 2,41 | 2,35 | 2,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 726,18 | 783,94 | 919,29 | 1.014,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39,59 | 7,95 | 17,27 | 10,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,98 | 9,25 | 8,50 | 9,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,94 | 4,38 | 3,47 | 3,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,90 | 55,33 | 61,98 | 66,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,55 | 79,22 | 77,67 | 79,33 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 155,04 | 154,47 | 123,46 | 120,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 99,33 | 84,95 | 69,40 | 88,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 102,46 | 119,77 | 93,91 | 99,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 259,86 | 244,90 | 210,99 | 238,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,30 | 31,77 | 35,80 | 44,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,06 | 1,07 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,74 | 0,76 | 0,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,31 | 0,29 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,62 | 1,62 | 1,56 | 1,90 |