DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.79 | 14.76 | 18.42 | 44.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.92 | 8.28 | 11.02 | -797.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.04 | 1.17 | 0.94 | -0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.53 | 1.77 | 1.77 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 78.34 | 103.10 | 106.75 | -3.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.52 | 31.60 | 3.55 | -103.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.77 | 25.48 | 28.19 | -5.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,163.69 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 9.06 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.43 | 87.29 | 87.54 | -406.76 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 98.18 | 127.38 | 201.51 | -6,594.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 49.48 | 53.18 | 31.33 | -919.91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.46 | 18.23 | 21.20 | -820.19 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 300.12 | 277.88 | 343.86 | -10,331.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 43.50 | 47.87 | 51.43 | 52.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.08 | 2.56 | 2.05 | 2.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.68 | 2.20 | 1.91 | 1.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.53 | 0.77 | 0.77 |