DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -13.55 | 9.58 | 13.58 | 13.64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7.57 | 2.35 | 3.26 | 2.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.03 | 2.05 | 2.02 | 2.44 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.74 | 1.99 | 2.06 | 2.05 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 315.26 | 791.19 | 932.41 | 1,174.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -12.09 | 150.96 | 17.85 | 25.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.15 | 14.58 | 15.11 | 13.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6.98 | 2.64 | 3.64 | 3.71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 108.38 | 89.12 | 89.49 | 90.24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 99.91 | 100.00 | 81.40 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 90.93 | 66.92 | 72.75 | 61.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 18.26 | 15.67 | 20.97 | 14.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.03 | 11.62 | 12.64 | 10.86 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 129.08 | 93.23 | 112.51 | 94.91 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.97 | 43.66 | 84.14 | 91.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.28 | 1.41 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.98 | 1.06 | 1.16 | 1.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.48 | 0.38 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.74 | 0.99 | 1.06 | 1.05 |