単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 111,491 202,088 287,410 305,343 353,645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,459 14,750 18,156 21,803 43,326
1. Tiền 8,459 14,750 18,156 21,803 43,326
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 8,000 32,000 39,500 43,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 78,542 145,048 185,831 199,047 217,931
1. Phải thu khách hàng 66,647 89,349 97,387 132,030 177,828
2. Trả trước cho người bán 16,661 57,692 83,363 57,777 42,947
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,468 15,080 21,821 21,202 11,369
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,235 -17,072 -16,740 -11,963 -14,216
IV. Tổng hàng tồn kho 13,379 29,025 45,465 40,514 37,715
1. Hàng tồn kho 13,379 29,025 45,465 40,514 37,715
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,111 5,265 5,958 4,479 11,173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 724 1,216 1,910 4,404 4,126
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 198 1 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,189 4,048 4,048 75 7,048
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195,268 184,767 173,112 176,224 172,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,395 2,461 2,480 1,530 1,445
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,395 2,461 2,480 1,530 1,445
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,222 49,685 46,711 48,488 44,938
1. Tài sản cố định hữu hình 52,008 48,743 46,029 47,276 43,895
- Nguyên giá 154,167 154,353 154,636 167,876 167,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -102,159 -105,610 -108,608 -120,601 -123,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,214 943 683 1,213 1,043
- Nguyên giá 4,141 4,141 4,141 5,038 5,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,927 -3,198 -3,458 -3,825 -3,995
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 24,519 23,492 22,666 21,840 21,013
- Nguyên giá 36,742 36,742 36,742 36,742 36,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,223 -13,249 -14,076 -14,902 -15,728
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 87,618 85,588 82,630 63,858 64,419
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 91,547 91,547 91,547 72,639 73,200
3. Đầu tư dài hạn khác 11,393 11,393 11,079 11,214 11,214
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,321 -17,351 -19,996 -19,996 -19,996
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,319 23,346 18,625 40,509 40,211
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,319 23,346 18,625 13,688 14,569
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 209
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 25,433
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 26,821 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 306,759 386,855 460,522 481,567 525,671
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 130,677 192,720 236,538 246,740 260,872
I. Nợ ngắn hạn 94,523 158,431 203,275 214,099 227,861
1. Vay và nợ ngắn 41,864 28,030 52,780 89,406 118,648
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,746 21,516 27,400 30,222 27,240
4. Người mua trả tiền trước 6,853 23,111 30,979 19,016 29,850
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 116 2,131 2,741 5,645 6,925
6. Phải trả người lao động 2,300 4,913 7,907 5,672 6,125
7. Chi phí phải trả 1,499 45,347 49,082 39,989 18,249
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,110 13,788 7,610 5,957 4,870
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 8,892 8,892 8,892 8,892
II. Nợ dài hạn 36,154 34,289 33,262 32,641 33,012
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,332 24,474 24,454 25,044 24,878
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 -205 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 176,082 194,135 223,985 234,827 264,798
I. Vốn chủ sở hữu 176,082 194,135 223,985 234,827 264,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -911 -911 -911 -911 -911
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,636 4,636 4,636 4,636 4,636
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -77,642 -59,589 -29,740 -18,897 11,074
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,892 3 27 63 95
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 306,759 386,855 460,522 481,567 525,671