|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
433,509
|
305,343
|
324,648
|
496,237
|
531,238
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,483
|
21,803
|
5,104
|
12,855
|
9,761
|
|
1. Tiền
|
6,483
|
21,803
|
5,104
|
12,855
|
9,761
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
29,500
|
39,500
|
35,500
|
41,500
|
41,500
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
249,082
|
199,047
|
198,389
|
316,308
|
314,891
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
143,257
|
132,030
|
112,638
|
210,778
|
155,264
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
91,951
|
57,777
|
74,677
|
95,352
|
146,697
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,219
|
21,202
|
23,037
|
22,141
|
24,892
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,346
|
-11,963
|
-11,963
|
-11,963
|
-11,963
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
144,325
|
40,514
|
79,278
|
121,001
|
160,169
|
|
1. Hàng tồn kho
|
144,325
|
40,514
|
79,278
|
121,001
|
160,169
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,119
|
4,479
|
6,376
|
4,572
|
4,917
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,747
|
4,404
|
6,268
|
4,484
|
4,842
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
33
|
13
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,372
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201,777
|
192,576
|
174,555
|
173,890
|
173,111
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,530
|
2,530
|
1,530
|
1,530
|
1,530
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,530
|
2,530
|
1,530
|
1,530
|
1,530
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
44,119
|
48,631
|
47,566
|
46,941
|
45,998
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,604
|
47,276
|
46,403
|
45,829
|
44,928
|
|
- Nguyên giá
|
154,498
|
167,876
|
167,909
|
167,874
|
167,874
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110,894
|
-120,601
|
-121,506
|
-122,045
|
-122,946
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
515
|
1,356
|
1,163
|
1,112
|
1,070
|
|
- Nguyên giá
|
4,141
|
5,038
|
5,038
|
5,038
|
5,038
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,626
|
-3,682
|
-3,875
|
-3,926
|
-3,968
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22,046
|
21,840
|
21,633
|
21,427
|
21,220
|
|
- Nguyên giá
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
36,742
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,695
|
-14,902
|
-15,108
|
-15,315
|
-15,522
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
118,199
|
83,790
|
63,858
|
64,742
|
65,341
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
33,859
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
91,547
|
91,547
|
72,639
|
73,523
|
74,123
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
11,214
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,421
|
-18,971
|
-19,996
|
-19,996
|
-19,996
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,883
|
13,688
|
13,843
|
13,818
|
14,282
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,883
|
13,688
|
13,843
|
13,613
|
14,077
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
205
|
205
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
22,097
|
26,127
|
25,433
|
24,739
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
635,286
|
497,919
|
499,203
|
670,128
|
704,349
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
388,167
|
248,559
|
262,365
|
427,211
|
453,417
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
355,050
|
215,713
|
230,649
|
391,948
|
418,411
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
68,441
|
89,406
|
80,935
|
115,635
|
119,539
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
109,548
|
30,222
|
34,201
|
78,886
|
111,794
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
82,198
|
19,016
|
52,928
|
123,347
|
80,462
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,981
|
6,259
|
1,274
|
7,082
|
11,523
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,576
|
5,672
|
1,148
|
1,302
|
2,294
|
|
7. Chi phí phải trả
|
45,951
|
39,989
|
31,320
|
36,137
|
55,846
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,036
|
6,957
|
7,272
|
10,631
|
8,845
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
8,892
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33,117
|
32,846
|
31,715
|
35,262
|
35,006
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
25,064
|
25,044
|
25,064
|
25,064
|
25,064
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,900
|
2,895
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
-899
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
247,119
|
249,360
|
236,838
|
242,917
|
250,932
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
247,119
|
249,360
|
236,838
|
242,917
|
250,932
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
-911
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
4,636
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-6,605
|
-4,364
|
-16,886
|
-10,807
|
-2,792
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
63
|
63
|
63
|
95
|
95
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
635,286
|
497,919
|
499,203
|
670,128
|
704,349
|