単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 305,343 324,648 496,237 531,238 353,645
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,803 5,104 12,855 9,761 43,326
1. Tiền 21,803 5,104 12,855 9,761 43,326
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39,500 35,500 41,500 41,500 43,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,047 198,389 316,308 314,891 217,931
1. Phải thu khách hàng 132,030 112,638 210,778 155,264 177,828
2. Trả trước cho người bán 57,777 74,677 95,352 146,697 42,947
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,202 23,037 22,141 24,892 11,369
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,963 -11,963 -11,963 -11,963 -14,216
IV. Tổng hàng tồn kho 40,514 79,278 121,001 160,169 37,715
1. Hàng tồn kho 40,514 79,278 121,001 160,169 37,715
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,479 6,376 4,572 4,917 11,173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,404 6,268 4,484 4,842 4,126
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 33 13 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 75 75 75 75 7,048
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 192,576 174,555 173,890 173,111 172,025
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,530 1,530 1,530 1,530 1,445
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,530 1,530 1,530 1,530 1,445
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48,631 47,566 46,941 45,998 44,938
1. Tài sản cố định hữu hình 47,276 46,403 45,829 44,928 43,895
- Nguyên giá 167,876 167,909 167,874 167,874 167,426
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,601 -121,506 -122,045 -122,946 -123,531
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,356 1,163 1,112 1,070 1,043
- Nguyên giá 5,038 5,038 5,038 5,038 5,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,682 -3,875 -3,926 -3,968 -3,995
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 21,840 21,633 21,427 21,220 21,013
- Nguyên giá 36,742 36,742 36,742 36,742 36,742
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,902 -15,108 -15,315 -15,522 -15,728
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 83,790 63,858 64,742 65,341 64,419
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 91,547 72,639 73,523 74,123 73,200
3. Đầu tư dài hạn khác 11,214 11,214 11,214 11,214 11,214
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,971 -19,996 -19,996 -19,996 -19,996
V. Tổng tài sản dài hạn khác 35,785 39,969 39,251 39,021 40,211
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,688 13,843 13,613 14,077 14,569
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 205 205 209
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 25,433
VI. Lợi thế thương mại 22,097 26,127 25,433 24,739 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 497,919 499,203 670,128 704,349 525,671
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 248,559 262,365 427,211 453,417 260,872
I. Nợ ngắn hạn 215,713 230,649 391,948 418,411 227,861
1. Vay và nợ ngắn 89,406 80,935 115,635 119,539 118,648
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,222 34,201 78,886 111,794 27,240
4. Người mua trả tiền trước 19,016 52,928 123,347 80,462 29,850
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,259 1,274 7,082 11,523 6,925
6. Phải trả người lao động 5,672 1,148 1,302 2,294 6,125
7. Chi phí phải trả 39,989 31,320 36,137 55,846 18,249
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,957 7,272 10,631 8,845 4,870
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,892 8,892 8,892 8,892 8,892
II. Nợ dài hạn 32,846 31,715 35,262 35,006 33,012
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,044 25,064 25,064 25,064 24,878
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 2,900 2,895 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 -899 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 249,360 236,838 242,917 250,932 264,798
I. Vốn chủ sở hữu 249,360 236,838 242,917 250,932 264,798
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -911 -911 -911 -911 -911
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,636 4,636 4,636 4,636 4,636
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,364 -16,886 -10,807 -2,792 11,074
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 63 63 95 95 95
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 497,919 499,203 670,128 704,349 525,671