単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 297,552 343,243 426,976 180,301 293,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,465 3,701 7,539 2,291 3,175
Doanh thu thuần 294,087 339,541 419,437 178,010 289,841
Giá vốn hàng bán 253,225 295,956 373,520 141,290 244,724
Lợi nhuận gộp 40,862 43,585 45,917 36,719 45,117
Doanh thu hoạt động tài chính 683 937 1,831 679 916
Chi phí tài chính 1,690 2,073 2,235 1,532 1,301
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,690 2,073 2,244 1,532 1,300
Chi phí bán hàng 18,189 17,986 20,733 21,981 21,079
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,250 16,425 14,766 12,749 13,963
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,663 8,638 12,111 1,136 12,481
Thu nhập khác 96 11 1,008 75 2,351
Chi phí khác 115 8 217 17 1,093
Lợi nhuận khác -19 3 792 58 1,258
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,247 600 2,097 2,790
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,644 8,641 12,902 1,194 13,739
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,589 1,830 2,233 549 2,393
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -694
Chi phí thuế TNDN 895 1,830 2,233 549 2,393
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,749 6,810 10,670 645 11,346
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,749 6,810 10,670 645 11,346
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)