|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
372,632
|
164,480
|
297,552
|
343,243
|
426,976
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,785
|
1,485
|
3,465
|
3,701
|
7,539
|
|
Doanh thu thuần
|
370,847
|
162,995
|
294,087
|
339,541
|
419,437
|
|
Giá vốn hàng bán
|
330,104
|
131,288
|
253,225
|
295,956
|
373,520
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,743
|
31,707
|
40,862
|
43,585
|
45,917
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,953
|
320
|
683
|
937
|
1,831
|
|
Chi phí tài chính
|
1,862
|
1,482
|
1,690
|
2,073
|
2,235
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,304
|
1,456
|
1,690
|
2,073
|
2,244
|
|
Chi phí bán hàng
|
16,294
|
20,287
|
18,189
|
17,986
|
20,733
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,281
|
7,692
|
13,250
|
16,425
|
14,766
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,258
|
2,566
|
9,663
|
8,638
|
12,111
|
|
Thu nhập khác
|
297
|
32
|
96
|
11
|
1,008
|
|
Chi phí khác
|
1,667
|
26
|
115
|
8
|
217
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,370
|
6
|
-19
|
3
|
792
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
1,247
|
600
|
2,097
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,888
|
2,572
|
9,644
|
8,641
|
12,902
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,416
|
420
|
1,589
|
1,830
|
2,233
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
-694
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,416
|
420
|
895
|
1,830
|
2,233
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,472
|
2,152
|
8,749
|
6,810
|
10,670
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,472
|
2,152
|
8,749
|
6,810
|
10,670
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|