単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,888 2,572 9,644 10,028 13,481
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,103 2,513 1,909 1,803 -536
- Khấu hao TSCĐ 1,058 1,162 796 -595 1,175
- Các khoản dự phòng -834 0 0 2,253
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 7 0 0 9
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,639 -105 -576 325 -6,218
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,304 1,456 1,690 2,073 2,244
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,785 5,085 11,553 11,832 12,945
- Tăng, giảm các khoản phải thu 53,793 1,319 -119,147 477 91,953
- Tăng, giảm hàng tồn kho 103,811 -38,764 -41,723 -39,168 122,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -162,222 26,193 124,176 20,395 -195,876
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,777 -2,019 2,014 -822 224
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,304 -1,456 -1,690 -2,073 -2,244
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 4,903 -2,657 3,305 3,305 4,008
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 36 32 0 4
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -732
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,976 -12,300 -21,480 -6,053 32,737
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -161 -33 -45 -15 -162
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4 48 357
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,740 -3,000 -6,000 0 -2,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,740 7,000 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,484 923
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,636 105 528 202 5,862
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,521 4,072 -5,469 -940 4,623
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 125,491 90,459 118,865 139,043 130,805
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -104,526 -98,931 -84,165 -135,144 -134,591
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20,965 -8,472 34,700 3,899 -3,785
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,467 -16,699 7,752 -3,094 33,574
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,483 21,803 5,104 12,855 9,761
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -7 0 0 -9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19,943 5,104 12,855 9,761 43,326