|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,644
|
10,028
|
13,481
|
645
|
14,288
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,909
|
1,803
|
-536
|
2,474
|
3,905
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
796
|
-595
|
1,175
|
1,125
|
-3,519
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
2,253
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
9
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-576
|
325
|
-6,218
|
-183
|
4,785
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,690
|
2,073
|
2,244
|
1,532
|
2,639
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,553
|
11,832
|
12,945
|
3,119
|
18,193
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-119,147
|
477
|
91,953
|
37,493
|
-86,742
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-41,723
|
-39,168
|
122,454
|
-52,380
|
-40,510
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
124,176
|
20,395
|
-195,876
|
29,861
|
87,182
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,014
|
-822
|
224
|
218
|
-1,201
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,690
|
-2,073
|
-2,244
|
-1,530
|
-1,300
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
3,305
|
3,305
|
4,008
|
|
-2,942
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
32
|
0
|
4
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
-732
|
|
-540
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-21,480
|
-6,053
|
32,737
|
16,599
|
-27,678
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-45
|
-15
|
-162
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
48
|
357
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,000
|
0
|
-2,000
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-1,484
|
923
|
|
-2,998
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
528
|
202
|
5,862
|
183
|
731
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,469
|
-940
|
4,623
|
183
|
-2,267
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
118,865
|
139,043
|
130,805
|
63,726
|
115,918
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-84,165
|
-135,144
|
-134,591
|
-115,701
|
-72,533
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
34,700
|
3,899
|
-3,785
|
-51,975
|
43,385
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,752
|
-3,094
|
33,574
|
-35,194
|
13,440
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,104
|
12,855
|
9,761
|
43,326
|
8,132
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
-9
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,855
|
9,761
|
43,326
|
8,132
|
21,572
|