|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,888
|
2,572
|
9,644
|
10,028
|
13,481
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,103
|
2,513
|
1,909
|
1,803
|
-536
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,058
|
1,162
|
796
|
-595
|
1,175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-834
|
|
0
|
0
|
2,253
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7
|
|
0
|
0
|
9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,639
|
-105
|
-576
|
325
|
-6,218
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,304
|
1,456
|
1,690
|
2,073
|
2,244
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,785
|
5,085
|
11,553
|
11,832
|
12,945
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
53,793
|
1,319
|
-119,147
|
477
|
91,953
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
103,811
|
-38,764
|
-41,723
|
-39,168
|
122,454
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-162,222
|
26,193
|
124,176
|
20,395
|
-195,876
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-8,777
|
-2,019
|
2,014
|
-822
|
224
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,304
|
-1,456
|
-1,690
|
-2,073
|
-2,244
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
4,903
|
-2,657
|
3,305
|
3,305
|
4,008
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
36
|
|
32
|
0
|
4
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
-732
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,976
|
-12,300
|
-21,480
|
-6,053
|
32,737
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-161
|
-33
|
-45
|
-15
|
-162
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
4
|
|
48
|
357
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11,740
|
-3,000
|
-6,000
|
0
|
-2,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,740
|
7,000
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
-1,484
|
923
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,636
|
105
|
528
|
202
|
5,862
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,521
|
4,072
|
-5,469
|
-940
|
4,623
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
125,491
|
90,459
|
118,865
|
139,043
|
130,805
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-104,526
|
-98,931
|
-84,165
|
-135,144
|
-134,591
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
20,965
|
-8,472
|
34,700
|
3,899
|
-3,785
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13,467
|
-16,699
|
7,752
|
-3,094
|
33,574
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,483
|
21,803
|
5,104
|
12,855
|
9,761
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-7
|
|
0
|
0
|
-9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19,943
|
5,104
|
12,855
|
9,761
|
43,326
|