DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,76 | 4,33 | 3,40 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,97 | 3,26 | 2,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,56 | 0,52 | 0,74 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,26 | 2,57 | 2,00 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 299,11 | 328,45 | 370,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 70,10 | 9,81 | 12,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,65 | 13,10 | 10,99 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,29 | 4,42 | 3,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,27 | 92,70 | 89,30 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 79,56 | 77,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,20 | 69,20 | 48,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,42 | 46,31 | 11,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,81 | 35,15 | 8,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 112,06 | 120,44 | 75,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,84 | 78,46 | 89,63 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,22 | 1,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,80 | 1,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,32 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,26 | 1,57 | 1,00 |