DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.91 | 3.60 | 2.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.32 | 2.97 | 2.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.44 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.11 | 2.76 | 2.81 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 162.99 | 294.09 | 339.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56.05 | 80.43 | 15.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.45 | 13.89 | 12.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.47 | 3.85 | 3.16 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63.86 | 85.09 | 80.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.68 | 90.72 | 78.82 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 111.06 | 98.14 | 84.63 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.59 | 43.74 | 49.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.98 | 28.52 | 34.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 181.75 | 153.97 | 142.77 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 94.00 | 104.29 | 112.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.27 | 1.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.04 | 0.95 | 0.88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.26 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.11 | 1.76 | 1.81 |