DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,29 | 13,26 | 11,67 | 15,57 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,43 | 19,27 | 16,77 | 22,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,29 | 0,28 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,36 | 2,50 | 2,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.483,75 | 3.525,89 | 3.958,98 | 4.542,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,82 | 1,21 | 12,28 | 14,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,79 | 44,28 | 42,77 | 43,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28,95 | 31,29 | 27,02 | 34,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,09 | 68,79 | 69,27 | 75,25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,07 | 89,53 | 89,61 | 86,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,56 | 80,82 | 157,84 | 111,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 126,31 | 171,53 | 198,65 | 159,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,50 | 84,12 | 58,41 | 74,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 291,92 | 280,11 | 412,44 | 304,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 797,17 | 321,06 | 1.075,65 | 822,05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,13 | 1,32 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 0,71 | 0,92 | 0,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,78 | 0,68 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,40 | 1,53 | 1,34 |