DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.34 | 22.86 | 23.92 | 24.33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28.22 | 35.00 | 34.28 | 35.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.61 | 0.61 | 0.59 | 0.61 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.07 | 1.18 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 681.85 | 682.50 | 744.58 | 752.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.41 | 0.09 | 9.10 | 1.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54.35 | 53.27 | 58.64 | 57.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.70 | 38.74 | 38.32 | 39.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.77 | 100.00 | 100.00 | 99.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.23 | 90.33 | 89.46 | 89.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 48.07 | 28.60 | 6.69 | 10.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.38 | 64.02 | 53.39 | 59.88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.79 | 14.17 | 6.18 | 7.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 119.42 | 127.09 | 180.09 | 156.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 151.84 | 172.54 | 177.28 | 178.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.13 | 3.65 | 1.93 | 2.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.40 | 2.61 | 1.67 | 1.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.80 | 0.79 | 0.71 | 0.74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.18 | 0.13 |