DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.09 | 1.17 | 2.17 | 1.40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.74 | 10.78 | 18.75 | 11.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.09 | 0.09 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.28 | 1.27 | 1.30 | 1.28 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 34.37 | 67.72 | 75.11 | 93.25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -78.68 | 97.04 | 10.90 | 24.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.49 | 54.82 | 58.97 | 67.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.57 | 14.27 | 21.81 | 21.77 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 31.22 | 75.55 | 85.97 | 53.42 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,453.57 | 494.21 | 608.50 | 486.45 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.17 | 8.58 | 5.96 | 11.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 69.49 | 66.15 | 71.36 | 66.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,756.99 | 685.74 | 985.53 | 975.84 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 13.70 | 14.56 | 72.49 | 129.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.09 | 1.13 | 1.56 | 2.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.07 | 1.12 | 1.55 | 2.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.80 | 0.84 | 0.76 | 0.75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.28 | 0.27 | 0.30 | 0.19 |