DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,34 | 8,42 | 6,68 | 4,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,55 | 8,87 | 9,36 | 5,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,62 | 0,82 | 0,66 | 0,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,16 | 1,08 | 1,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 29,81 | 40,51 | 41,72 | 42,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 164,71 | 35,88 | 2,99 | 2,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,14 | 35,47 | 34,87 | 35,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,13 | 8,32 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,69 | 90,50 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,99 | 78,21 | 79,84 | 78,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,39 | 109,02 | 109,40 | 127,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,63 | 11,04 | 15,19 | 13,07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,99 | 19,90 | 15,85 | 11,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 158,43 | 158,62 | 256,97 | 207,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,13 | 10,70 | 24,73 | 20,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,47 | 2,55 | 6,33 | 6,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 2,19 | 5,42 | 4,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,64 | 0,53 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,16 | 0,08 | 0,06 |