DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,04 | 2,00 | 5,51 | 3,75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,93 | 3,02 | 3,92 | 3,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,43 | 0,86 | 0,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,23 | 1,53 | 1,63 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 163,61 | 626,41 | 1.413,42 | 937,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -42,30 | 282,86 | 125,64 | -33,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,63 | 8,82 | 7,22 | 8,81 |
Tỷ lệ EBIT | % | 16,05 | 4,16 | 5,76 | 6,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,69 | 90,86 | 87,65 | 84,68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,06 | 80,04 | 77,72 | 73,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 515,56 | 281,42 | 177,62 | 376,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 466,40 | 117,17 | 60,38 | 70,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 528,10 | 199,10 | 78,78 | 144,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.011,61 | 491,24 | 269,97 | 486,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 118,20 | 367,67 | 416,25 | 421,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,77 | 1,66 | 1,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 1,38 | 1,31 | 1,31 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,42 | 0,36 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,23 | 0,65 | 0,76 | 0,99 |