DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,63 | 9,41 | 9,50 | 12,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,89 | 5,25 | 5,92 | 7,75 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,61 | 0,54 | 0,53 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,46 | 2,94 | 2,96 | 2,92 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 299,15 | 474,17 | 425,13 | 423,75 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,03 | 58,50 | -10,34 | -0,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,26 | 11,23 | 10,97 | 9,65 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,62 | 6,48 | 7,46 | 9,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,93 | 81,12 | 79,27 | 79,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,26 | 15,35 | 16,62 | 14,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 21,38 | 6,48 | 7,08 | 5,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,12 | 5,67 | 1,19 | 4,22 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 566,45 | 407,58 | 413,28 | 434,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 435,23 | 495,64 | 447,01 | 463,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 15,99 | 15,65 | 14,02 | 12,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 15,47 | 15,42 | 13,80 | 12,27 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,32 | 0,39 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,46 | 1,94 | 1,96 | 1,92 |