DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.41 | 9.50 | 12.04 | 17.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.25 | 5.92 | 7.75 | 13.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.61 | 0.54 | 0.53 | 0.35 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.94 | 2.96 | 2.92 | 3.77 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 474.17 | 425.13 | 423.75 | 382.34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 58.50 | -10.34 | -0.32 | -9.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.23 | 10.97 | 9.65 | 13.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.48 | 7.46 | 9.75 | 17.19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.12 | 79.27 | 79.48 | 76.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 15.35 | 16.62 | 14.20 | 25.96 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.48 | 7.08 | 5.89 | 5.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.67 | 1.19 | 4.22 | 0.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 407.58 | 413.28 | 434.00 | 786.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 495.64 | 447.01 | 463.29 | 779.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 15.65 | 14.02 | 12.42 | 18.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 15.42 | 13.80 | 12.27 | 18.60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.39 | 0.37 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.94 | 1.96 | 1.92 | 2.77 |