DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.33 | 2.76 | 1.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.88 | 5.47 | 9.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.34 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.50 | 1.31 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 160.39 | 161.29 | 37.76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.23 | 0.56 | -76.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.80 | 24.01 | 49.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.12 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.80 | 78.17 | 79.44 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 67.97 | 108.98 | 268.10 |
| Thời gian tồn kho | Date | 60.10 | 38.26 | 408.90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 90.69 | 56.33 | 268.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 299.97 | 261.31 | 992.14 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 316.89 | 302.47 | 310.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.51 | 2.90 | 4.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.09 | 2.59 | 3.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.50 | 0.31 |