DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.60 | 2.38 | 2.42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.92 | 7.64 | 5.90 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.22 | 0.28 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.69 | 1.42 | 1.45 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 306.88 | 106.98 | 132.91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 269.13 | -65.14 | 24.24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.85 | 25.49 | 24.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.86 | 79.79 | 79.47 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 44.68 | 111.26 | 132.19 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 23.53 | 64.13 | 30.52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.22 | 55.15 | 59.75 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 158.74 | 390.46 | 303.94 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 303.34 | 313.97 | 297.02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.32 | 3.18 | 3.04 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.00 | 2.76 | 2.76 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.69 | 0.42 | 0.45 |