単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 418,156 487,344 505,677 442,642 461,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,305 90,366 192,119 209,641 178,793
1. Tiền 51,305 90,366 81,119 78,641 68,793
2. Các khoản tương đương tiền 125,000 0 111,000 131,000 110,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 121,000 70,000 0 41,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 126,010 167,435 197,178 192,419 192,618
1. Phải thu khách hàng 92,393 133,270 157,854 158,327 157,621
2. Trả trước cho người bán 1,700 398 442 448 831
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,917 33,768 38,882 35,226 35,748
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1,582 -1,582
IV. Tổng hàng tồn kho 53,110 106,161 43,949 30,527 48,239
1. Hàng tồn kho 56,487 109,478 47,133 33,714 51,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,377 -3,317 -3,184 -3,187 -3,148
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,731 2,382 2,431 10,055 1,220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 77 1,022 87 114 52
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,360 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,653 0 2,344 9,941 1,168
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 56,424 46,620 36,832 27,172 17,357
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,354 16,233 15,080 13,996 12,898
1. Tài sản cố định hữu hình 17,354 16,233 15,080 13,996 12,898
- Nguyên giá 76,569 76,705 76,853 76,981 77,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,214 -60,472 -61,773 -62,985 -64,230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,070 30,387 21,752 13,176 4,460
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,070 30,387 21,752 13,176 4,460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 474,580 533,964 542,509 469,814 479,227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 173,243 225,070 215,110 145,626 159,399
I. Nợ ngắn hạn 173,243 225,070 215,110 145,626 159,399
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 91,142 147,639 122,845 66,050 75,660
4. Người mua trả tiền trước 3,660 34,336 8,264 202 3,125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,904 856 5,466 0 985
6. Phải trả người lao động 42,655 12,956 46,973 44,511 39,889
7. Chi phí phải trả 5,267 884 945 666 703
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,078 17,224 14,424 15,510 19,509
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 301,338 308,894 327,399 324,188 319,829
I. Vốn chủ sở hữu 300,990 308,547 327,051 323,840 319,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284,000 284,000 284,000 284,000 284,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,798 1,798 3,462 4,649 4,649
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,192 22,749 39,589 35,191 30,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 348 348 348 348 348
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,537 11,174 16,193 18,688 19,528
2. Nguồn kinh phí 348 348 348 348 348
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 474,580 533,964 542,509 469,814 479,227