単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,989 557,708 635,682 629,901 564,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 436,989 557,708 635,682 629,901 564,958
Giá vốn hàng bán 338,368 448,948 514,841 510,164 448,005
Lợi nhuận gộp 98,621 108,760 120,842 119,736 116,954
Doanh thu hoạt động tài chính 6,992 6,427 11,541 6,199 8,444
Chi phí tài chính 0 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,336 75,490 82,479 81,884 86,631
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 33,277 39,697 49,904 44,052 38,767
Thu nhập khác 312 1,485 512 2,170 1,305
Chi phí khác 162 3,525 580 1,986 1,200
Lợi nhuận khác 149 -2,041 -68 184 105
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 33,426 37,656 49,836 44,236 38,871
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,781 8,055 10,275 8,964 8,040
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,781 8,055 10,275 8,964 8,040
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,645 29,601 39,561 35,272 30,832
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,645 29,601 39,561 35,272 30,832
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)