単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,907 62,592 180,689 160,392 161,285
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 132,907 62,592 180,689 160,392 161,285
Giá vốn hàng bán 100,876 38,545 153,438 133,453 122,568
Lợi nhuận gộp 32,031 24,047 27,251 26,939 38,718
Doanh thu hoạt động tài chính 1,557 1,953 2,430 1,978 2,083
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,832 17,133 20,808 19,135 29,549
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,755 8,867 8,873 9,783 11,252
Thu nhập khác 1,016 25 25 292 963
Chi phí khác 910 266 934
Lợi nhuận khác 106 25 25 26 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,860 8,891 8,898 9,809 11,281
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,024 1,800 1,798 1,982 2,462
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,024 1,800 1,798 1,982 2,462
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,836 7,092 7,100 7,827 8,819
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,836 7,092 7,100 7,827 8,819
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)