|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,907
|
62,592
|
180,689
|
160,392
|
161,285
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
132,907
|
62,592
|
180,689
|
160,392
|
161,285
|
|
Giá vốn hàng bán
|
100,876
|
38,545
|
153,438
|
133,453
|
122,568
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,031
|
24,047
|
27,251
|
26,939
|
38,718
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,557
|
1,953
|
2,430
|
1,978
|
2,083
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,832
|
17,133
|
20,808
|
19,135
|
29,549
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,755
|
8,867
|
8,873
|
9,783
|
11,252
|
|
Thu nhập khác
|
1,016
|
25
|
25
|
292
|
963
|
|
Chi phí khác
|
910
|
|
|
266
|
934
|
|
Lợi nhuận khác
|
106
|
25
|
25
|
26
|
29
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,860
|
8,891
|
8,898
|
9,809
|
11,281
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,024
|
1,800
|
1,798
|
1,982
|
2,462
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,024
|
1,800
|
1,798
|
1,982
|
2,462
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,836
|
7,092
|
7,100
|
7,827
|
8,819
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,836
|
7,092
|
7,100
|
7,827
|
8,819
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|