|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
160,392
|
161,285
|
37,758
|
106,670
|
42,407
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
160,392
|
161,285
|
37,758
|
106,670
|
42,407
|
|
Giá vốn hàng bán
|
133,453
|
122,568
|
19,083
|
76,772
|
29,524
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,939
|
38,718
|
18,675
|
29,898
|
12,883
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,978
|
2,083
|
2,273
|
1,971
|
2,375
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,135
|
29,549
|
16,570
|
18,900
|
13,869
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,783
|
11,252
|
4,378
|
12,970
|
1,390
|
|
Thu nhập khác
|
292
|
963
|
30
|
28
|
27
|
|
Chi phí khác
|
266
|
934
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
26
|
29
|
30
|
28
|
27
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,809
|
11,281
|
4,407
|
12,997
|
1,417
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,982
|
2,462
|
906
|
2,640
|
277
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,982
|
2,462
|
906
|
2,640
|
277
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,827
|
8,819
|
3,501
|
10,357
|
1,140
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,827
|
8,819
|
3,501
|
10,357
|
1,140
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|