単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,592 180,689 160,392 161,285 37,758
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 62,592 180,689 160,392 161,285 37,758
Giá vốn hàng bán 38,545 153,438 133,453 122,568 19,083
Lợi nhuận gộp 24,047 27,251 26,939 38,718 18,675
Doanh thu hoạt động tài chính 1,953 2,430 1,978 2,083 2,273
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,133 20,808 19,135 29,549 16,570
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,867 8,873 9,783 11,252 4,378
Thu nhập khác 25 25 292 963 30
Chi phí khác 266 934
Lợi nhuận khác 25 25 26 29 30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,891 8,898 9,809 11,281 4,407
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,800 1,798 1,982 2,462 906
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,800 1,798 1,982 2,462 906
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,092 7,100 7,827 8,819 3,501
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,092 7,100 7,827 8,819 3,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)