単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,392 161,285 37,758 106,670 42,407
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 160,392 161,285 37,758 106,670 42,407
Giá vốn hàng bán 133,453 122,568 19,083 76,772 29,524
Lợi nhuận gộp 26,939 38,718 18,675 29,898 12,883
Doanh thu hoạt động tài chính 1,978 2,083 2,273 1,971 2,375
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,135 29,549 16,570 18,900 13,869
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,783 11,252 4,378 12,970 1,390
Thu nhập khác 292 963 30 28 27
Chi phí khác 266 934
Lợi nhuận khác 26 29 30 28 27
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,809 11,281 4,407 12,997 1,417
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,982 2,462 906 2,640 277
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,982 2,462 906 2,640 277
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,827 8,819 3,501 10,357 1,140
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,827 8,819 3,501 10,357 1,140
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)