単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 442,699 415,289 537,305 527,272 461,870
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209,641 262,786 192,871 229,976 178,793
1. Tiền 78,641 81,786 72,871 89,976 68,793
2. Các khoản tương đương tiền 131,000 181,000 120,000 140,000 110,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 20,000 111,000 91,000 41,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 192,532 93,457 147,779 119,475 192,618
1. Phải thu khách hàng 158,466 48,466 111,184 82,770 157,621
2. Trả trước cho người bán 448 612 807 1,076 831
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,199 45,962 37,370 37,211 35,748
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,582 -1,582 -1,582 -1,582 -1,582
IV. Tổng hàng tồn kho 30,552 34,982 83,403 84,708 48,239
1. Hàng tồn kho 33,738 38,169 86,589 87,895 51,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,187 -3,187 -3,187 -3,187 -3,148
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,975 4,063 2,253 2,113 1,220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 114 82 184 119 52
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9,861 3,981 2,068 1,994 1,168
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 27,172 24,670 22,179 19,679 17,357
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,996 13,686 13,375 13,065 12,898
1. Tài sản cố định hữu hình 13,996 13,686 13,375 13,065 12,898
- Nguyên giá 76,981 76,981 76,981 76,981 77,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,985 -63,296 -63,606 -63,917 -64,230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,176 10,985 8,804 6,615 4,460
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,176 10,985 8,804 6,615 4,460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 469,871 439,959 559,484 546,952 479,227
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 145,674 108,680 230,741 210,382 159,399
I. Nợ ngắn hạn 145,674 108,680 230,741 210,382 159,399
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 66,050 25,779 164,838 132,629 75,660
4. Người mua trả tiền trước 202 46,175 8,073 7,731 3,125
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 627 985
6. Phải trả người lao động 44,544 1,845 5,835 16,463 39,889
7. Chi phí phải trả 681 3,579 10,202 12,480 703
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,510 16,546 17,605 18,763 19,509
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324,197 331,280 328,742 336,570 319,829
I. Vốn chủ sở hữu 323,849 330,932 328,395 336,222 319,481
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 284,000 284,000 284,000 284,000 284,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,649 4,649 4,649 4,649 4,649
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,200 42,283 39,745 47,573 30,832
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 348 348 348 348 348
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,688 14,756 24,188 21,689 19,528
2. Nguồn kinh phí 348 348 348 348 348
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 469,871 439,959 559,484 546,952 479,227