DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,99 | 2,27 | 1,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,45 | 17,59 | 13,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,12 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,07 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 42,11 | 46,00 | 47,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21,93 | 9,23 | 2,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,67 | 39,14 | 33,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,86 | 81,98 | 82,48 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 349,60 | 62,51 | 73,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,77 | 15,19 | 15,54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,40 | 30,55 | 45,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 635,91 | 588,23 | 595,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 270,34 | 276,40 | 278,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,69 | 14,74 | 10,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 12,38 | 14,38 | 10,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,22 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,09 |