DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.17 | 1.99 | 2.27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.77 | 16.45 | 17.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.11 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.07 | 1.07 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 53.94 | 42.11 | 46.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.24 | -21.93 | 9.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.57 | 30.67 | 39.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.69 | 81.86 | 81.98 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 280.01 | 349.60 | 62.51 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.38 | 13.77 | 15.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.01 | 25.40 | 30.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 502.10 | 635.91 | 588.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 273.46 | 270.34 | 276.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.71 | 12.69 | 14.74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 12.39 | 12.38 | 14.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.19 | 0.21 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 |