DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.35 | 15.20 | 10.48 | 10.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.43 | 39.46 | 31.57 | 31.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.34 | 0.30 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.14 | 1.12 | 1.11 | 1.12 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4.65 | 5.21 | 4.79 | 4.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.45 | 11.99 | -8.01 | 3.81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71.36 | 77.50 | 76.81 | 79.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 38.22 | 40.36 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.62 | 79.60 | 78.22 | 80.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 431.80 | 385.58 | 416.91 | 391.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 279.08 | 317.25 | 334.58 | 369.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 2.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 822.84 | 931.89 | 934.16 | 947.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 8.92 | 11.65 | 10.65 | 11.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.71 | 8.06 | 7.63 | 7.67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 6.05 | 7.45 | 7.00 | 7.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.12 | 0.24 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.14 | 0.12 | 0.11 | 0.12 |