DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.99 | 3.57 | 5.23 | 2.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.57 | 12.48 | 21.01 | 12.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.09 | 0.08 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.55 | 3.10 | 3.00 | 2.50 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,755.71 | 3,055.97 | 3,040.56 | 2,965.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 100.72 | -46.91 | -0.50 | -2.45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.33 | 37.71 | 55.34 | 56.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37.83 | 49.46 | 63.09 | 57.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48.57 | 29.00 | 32.16 | 23.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.72 | 87.02 | 103.56 | 93.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 292.92 | 484.90 | 452.50 | 364.72 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 133.74 | 112.94 | 616.87 | 1,365.40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 39.18 | 112.56 | 183.46 | 138.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 458.29 | 825.41 | 1,026.27 | 1,403.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2,343.73 | -1,233.42 | -412.18 | 4,056.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.76 | 0.85 | 0.95 | 1.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.58 | 0.77 | 0.68 | 0.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.75 | 0.79 | 0.77 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.81 | 2.31 | 2.25 | 1.71 |