DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.64 | 14.33 | 11.57 | 8.35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.48 | 11.77 | 12.77 | 9.41 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.24 | 0.30 | 0.27 | 0.27 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 4.60 | 4.00 | 3.30 | 3.31 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,113.17 | 1,445.00 | 1,299.73 | 1,341.45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3.27 | 29.81 | -10.05 | 3.21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.01 | 28.03 | 29.98 | 26.28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18.65 | 16.48 | 18.26 | 13.63 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.37 | 91.00 | 87.13 | 86.66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.49 | 78.49 | 80.25 | 79.69 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 332.31 | 235.38 | 237.26 | 265.44 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,364.27 | 988.43 | 1,165.63 | 1,124.41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 82.90 | 88.58 | 78.77 | 48.03 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,270.41 | 968.26 | 1,066.80 | 1,107.87 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,878.25 | 1,990.17 | 1,600.60 | 1,902.09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.94 | 2.08 | 1.73 | 1.88 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.55 | 0.40 | 0.47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.19 | 0.20 | 0.19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.65 | 3.04 | 2.34 | 2.34 |