TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,093,739
|
3,874,470
|
3,833,263
|
3,798,780
|
4,097,927
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51,183
|
70,495
|
67,458
|
40,878
|
44,967
|
1. Tiền
|
43,683
|
68,495
|
48,558
|
36,878
|
36,667
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,500
|
2,000
|
18,900
|
4,000
|
8,300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
500
|
14,700
|
3,500
|
500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,239,429
|
1,013,485
|
931,831
|
844,856
|
1,002,341
|
1. Phải thu khách hàng
|
267,143
|
317,650
|
243,506
|
90,791
|
237,090
|
2. Trả trước cho người bán
|
233,351
|
64,861
|
79,932
|
69,290
|
336,453
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
758,148
|
692,819
|
674,647
|
753,842
|
512,146
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,212
|
-61,845
|
-66,254
|
-69,067
|
-83,347
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,796,173
|
2,787,226
|
2,816,273
|
2,906,204
|
3,046,090
|
1. Hàng tồn kho
|
2,796,173
|
2,787,236
|
2,816,273
|
2,906,204
|
3,046,090
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-11
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,454
|
2,764
|
3,002
|
3,342
|
4,029
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,142
|
1,621
|
1,969
|
678
|
311
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,101
|
606
|
669
|
930
|
1,180
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,211
|
537
|
364
|
1,734
|
2,538
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
593,031
|
811,801
|
914,918
|
940,170
|
936,986
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,457
|
3,454
|
3,454
|
2,592
|
3,454
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,454
|
3,454
|
3,454
|
2,592
|
3,454
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
140,647
|
141,031
|
278,420
|
263,941
|
297,951
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
131,242
|
131,878
|
269,284
|
249,839
|
286,403
|
- Nguyên giá
|
201,614
|
214,799
|
364,084
|
355,430
|
407,302
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,372
|
-82,921
|
-94,801
|
-105,591
|
-120,899
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,405
|
9,152
|
9,137
|
14,103
|
11,549
|
- Nguyên giá
|
12,398
|
12,618
|
12,879
|
18,073
|
16,511
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,993
|
-3,465
|
-3,742
|
-3,970
|
-4,963
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
188,632
|
223,033
|
311,293
|
323,754
|
280,999
|
- Nguyên giá
|
188,632
|
223,033
|
311,293
|
324,661
|
280,999
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-906
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21,877
|
19,420
|
17,155
|
17,346
|
15,469
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
21,167
|
19,420
|
17,155
|
17,346
|
15,469
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
710
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,938
|
31,300
|
31,782
|
33,456
|
37,365
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,829
|
23,452
|
24,362
|
29,345
|
30,783
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
7,109
|
7,848
|
7,420
|
4,111
|
6,582
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,686,770
|
4,686,271
|
4,748,181
|
4,738,950
|
5,034,913
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,046,876
|
3,719,112
|
3,609,202
|
3,357,648
|
3,558,745
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,993,756
|
1,996,218
|
1,843,096
|
2,198,180
|
2,197,053
|
1. Vay và nợ ngắn
|
942,870
|
973,640
|
710,174
|
1,324,078
|
1,074,318
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
120,826
|
169,364
|
252,375
|
196,401
|
132,191
|
4. Người mua trả tiền trước
|
36,694
|
28,868
|
14,801
|
22,249
|
84,457
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24,257
|
37,976
|
70,271
|
39,920
|
46,060
|
6. Phải trả người lao động
|
145,558
|
120,068
|
89,283
|
86,362
|
82,733
|
7. Chi phí phải trả
|
313,311
|
278,170
|
274,171
|
283,785
|
297,537
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
378,000
|
356,753
|
396,286
|
226,388
|
466,212
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,053,120
|
1,722,894
|
1,766,106
|
1,159,468
|
1,361,691
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
4,061
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,425,780
|
1,287,491
|
890,177
|
108,445
|
433,582
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
623,279
|
428,380
|
867,349
|
401,407
|
915,261
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
7,022
|
8,580
|
11,314
|
12,849
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
639,894
|
967,159
|
1,138,980
|
1,381,303
|
1,476,168
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
639,894
|
967,159
|
1,138,980
|
1,381,303
|
1,476,168
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
524,998
|
824,998
|
952,594
|
952,594
|
952,594
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
36,403
|
35,628
|
35,628
|
35,628
|
35,628
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
930
|
2,469
|
3,154
|
3,565
|
3,993
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,413
|
41,025
|
49,091
|
49,562
|
57,489
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,559
|
11,614
|
50,462
|
287,222
|
387,922
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,359
|
31,246
|
35,395
|
15,229
|
9,545
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
31,592
|
51,425
|
48,051
|
52,732
|
38,542
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,686,770
|
4,686,271
|
4,748,181
|
4,738,950
|
5,034,913
|