|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,117,205
|
1,455,271
|
1,309,505
|
1,352,320
|
861,605
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,034
|
10,270
|
9,776
|
10,868
|
8,800
|
|
Doanh thu thuần
|
1,113,172
|
1,445,000
|
1,299,730
|
1,341,451
|
852,806
|
|
Giá vốn hàng bán
|
745,701
|
1,039,972
|
910,033
|
988,857
|
561,492
|
|
Lợi nhuận gộp
|
367,470
|
405,028
|
389,696
|
352,594
|
291,314
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
53,696
|
6,949
|
12,234
|
9,885
|
7,810
|
|
Chi phí tài chính
|
45,580
|
22,688
|
30,549
|
25,210
|
29,839
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,294
|
21,417
|
30,549
|
24,387
|
29,839
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,187
|
33,023
|
35,888
|
30,199
|
37,710
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
176,785
|
139,632
|
129,535
|
143,564
|
100,197
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
177,518
|
214,962
|
206,255
|
163,743
|
131,589
|
|
Thu nhập khác
|
3,469
|
4,679
|
3,806
|
3,907
|
45,303
|
|
Chi phí khác
|
1,656
|
2,969
|
3,235
|
9,230
|
51,727
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,812
|
1,710
|
571
|
-5,323
|
-6,423
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
904
|
-1,672
|
296
|
237
|
213
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
179,330
|
216,673
|
206,826
|
158,419
|
125,166
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,989
|
44,356
|
36,124
|
32,458
|
28,124
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,387
|
2,247
|
4,722
|
-289
|
-301
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
40,376
|
46,603
|
40,846
|
32,169
|
27,823
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
138,955
|
170,070
|
165,980
|
126,250
|
97,343
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-23,164
|
3,465
|
11,570
|
-1,276
|
7,852
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
162,118
|
166,605
|
154,410
|
127,526
|
89,491
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|