単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,117,205 1,455,271 1,309,505 1,352,320 861,605
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,034 10,270 9,776 10,868 8,800
Doanh thu thuần 1,113,172 1,445,000 1,299,730 1,341,451 852,806
Giá vốn hàng bán 745,701 1,039,972 910,033 988,857 561,492
Lợi nhuận gộp 367,470 405,028 389,696 352,594 291,314
Doanh thu hoạt động tài chính 53,696 6,949 12,234 9,885 7,810
Chi phí tài chính 45,580 22,688 30,549 25,210 29,839
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,294 21,417 30,549 24,387 29,839
Chi phí bán hàng 22,187 33,023 35,888 30,199 37,710
Chi phí quản lý doanh nghiệp 176,785 139,632 129,535 143,564 100,197
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 177,518 214,962 206,255 163,743 131,589
Thu nhập khác 3,469 4,679 3,806 3,907 45,303
Chi phí khác 1,656 2,969 3,235 9,230 51,727
Lợi nhuận khác 1,812 1,710 571 -5,323 -6,423
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 904 -1,672 296 237 213
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 179,330 216,673 206,826 158,419 125,166
Chi phí thuế TNDN hiện hành 36,989 44,356 36,124 32,458 28,124
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,387 2,247 4,722 -289 -301
Chi phí thuế TNDN 40,376 46,603 40,846 32,169 27,823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 138,955 170,070 165,980 126,250 97,343
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -23,164 3,465 11,570 -1,276 7,852
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 162,118 166,605 154,410 127,526 89,491
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)