単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 163,067 133,627 425,925 88,903 234,412
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,102 926 337 6,145 -27
Doanh thu thuần 155,965 132,701 425,588 82,758 234,439
Giá vốn hàng bán 88,785 66,371 316,392 52,751 146,959
Lợi nhuận gộp 67,180 66,330 109,196 30,007 87,480
Doanh thu hoạt động tài chính 2,983 1,585 2,515 1,917 1,763
Chi phí tài chính 9,016 8,391 7,390 4,533 9,810
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,016 8,391 7,390 4,533 9,810
Chi phí bán hàng 8,168 7,592 17,019 4,297 10,979
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,109 20,494 40,628 16,873 35,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,257 32,181 45,749 6,222 33,932
Thu nhập khác 200 44,295 713 3,411 2,119
Chi phí khác 7,671 42,315 704 3,299 1,405
Lợi nhuận khác -7,471 1,980 9 112 714
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 387 744 -924 588
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,786 34,161 45,758 6,334 34,645
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,474 3,889 12,458 1,455 7,023
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -710 2,782 -2,863 122 142
Chi phí thuế TNDN 5,764 6,671 9,595 1,577 7,165
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,022 27,490 36,162 4,757 27,481
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4,758 2,256 2,477 -2,262 2,999
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,265 25,234 33,686 7,019 24,481
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)