単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,124,696 4,351,957 4,093,614 4,001,852 3,982,005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,853 352,961 99,280 92,448 62,040
1. Tiền 21,553 352,661 99,280 89,448 30,912
2. Các khoản tương đương tiền 300 300 0 3,000 31,128
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,028,835 611,918 556,224 542,577 544,064
1. Phải thu khách hàng 199,964 152,995 177,708 214,517 192,473
2. Trả trước cho người bán 337,387 155,520 55,985 25,041 41,350
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 565,831 364,048 383,099 365,732 373,076
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -74,347 -60,645 -60,568 -62,713 -62,835
IV. Tổng hàng tồn kho 3,070,791 3,378,450 3,434,725 3,362,502 3,370,612
1. Hàng tồn kho 3,070,791 3,378,528 3,434,803 3,362,553 3,370,663
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -77 -77 -51 -51
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,717 8,128 2,884 3,825 5,288
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 953 4,253 886 301 1,893
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,175 3,102 1,065 812 817
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 589 774 934 2,711 2,578
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 929,133 943,204 930,745 935,045 943,286
I. Các khoản phải thu dài hạn 862 30 0 0 66
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,454 2,622 2,592 2,592 2,658
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,592 -2,592 -2,592 -2,592 -2,592
II. Tài sản cố định 292,623 288,212 243,637 240,221 259,044
1. Tài sản cố định hữu hình 281,322 276,681 238,531 235,440 250,788
- Nguyên giá 407,433 409,947 333,681 334,733 346,581
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,111 -133,266 -95,150 -99,293 -95,792
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,300 11,531 5,106 4,780 8,256
- Nguyên giá 16,511 17,036 9,572 9,572 13,217
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,211 -5,505 -4,465 -4,791 -4,962
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 280,999 280,999 280,999 286,644 286,613
- Nguyên giá 280,999 280,999 280,999 286,644 286,644
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -31
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,470 15,857 16,601 7,945 16,111
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,470 15,857 16,601 7,945 16,111
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,801 27,031 35,779 32,011 24,823
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,368 27,031 31,030 24,387 24,823
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,432 0 4,749 7,625 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,053,829 5,295,162 5,024,359 4,936,897 4,925,291
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,565,305 3,320,000 3,013,208 2,908,157 2,889,335
I. Nợ ngắn hạn 2,204,056 1,924,843 1,752,495 1,778,625 1,706,513
1. Vay và nợ ngắn 1,065,993 963,820 881,438 843,792 869,646
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 117,537 139,167 122,161 159,242 123,092
4. Người mua trả tiền trước 87,972 67,647 33,861 84,414 92,570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 54,242 48,043 24,703 31,822 24,563
6. Phải trả người lao động 65,918 71,275 61,434 110,792 57,444
7. Chi phí phải trả 304,752 295,706 296,311 245,302 236,381
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 501,276 317,966 315,852 288,557 294,458
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,361,249 1,395,157 1,260,714 1,129,532 1,182,823
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 487,281 452,777 378,892 283,469 275,864
4. Vay và nợ dài hạn 860,976 936,531 868,441 832,670 901,055
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 12,992 5,849 13,380 13,393 5,904
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,488,524 1,975,162 2,011,151 2,028,740 2,035,955
I. Vốn chủ sở hữu 1,488,524 1,975,162 2,011,151 2,028,740 2,035,955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 952,594 1,618,075 1,618,075 1,618,075 1,618,075
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,628 59,209 59,209 59,209 59,247
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,449 3,978 2,701 3,976 2,801
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 57,489 64,160 64,356 65,438 65,444
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 406,032 192,627 226,269 247,011 263,172
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,363 15,412 10,364 8,257 1,559
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,332 37,113 40,541 35,031 27,217
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,053,829 5,295,162 5,024,359 4,936,897 4,925,291