単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,351,957 4,093,614 4,001,852 3,982,005 4,036,138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 352,961 99,280 92,448 62,040 102,812
1. Tiền 352,661 99,280 89,448 30,912 102,812
2. Các khoản tương đương tiền 300 0 3,000 31,128 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 0 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 611,918 556,224 542,577 544,064 524,138
1. Phải thu khách hàng 152,995 177,708 214,517 192,473 180,597
2. Trả trước cho người bán 155,520 55,985 25,041 41,350 54,019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 364,048 383,099 365,732 373,076 353,005
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60,645 -60,568 -62,713 -62,835 -63,484
IV. Tổng hàng tồn kho 3,378,450 3,434,725 3,362,502 3,370,612 3,403,732
1. Hàng tồn kho 3,378,528 3,434,803 3,362,553 3,370,663 3,403,783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -77 -77 -51 -51 -51
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,128 2,884 3,825 5,288 4,956
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,253 886 301 1,893 2,966
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,102 1,065 812 817 973
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 774 934 2,711 2,578 1,016
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 943,204 930,745 935,045 943,286 994,842
I. Các khoản phải thu dài hạn 30 0 0 66 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,622 2,592 2,592 2,658 2,622
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,592 -2,592 -2,592 -2,592 -2,592
II. Tài sản cố định 288,212 243,637 240,221 259,044 252,911
1. Tài sản cố định hữu hình 276,681 238,531 235,440 250,788 244,868
- Nguyên giá 409,947 333,681 334,733 346,581 343,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -133,266 -95,150 -99,293 -95,792 -99,060
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,531 5,106 4,780 8,256 8,043
- Nguyên giá 17,036 9,572 9,572 13,217 12,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,505 -4,465 -4,791 -4,962 -4,947
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 280,999 280,999 286,644 286,613 324,280
- Nguyên giá 280,999 280,999 286,644 286,644 324,330
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -31 -50
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 15,857 16,601 7,945 16,111 17,130
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15,857 16,601 7,945 16,111 17,130
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,031 35,779 32,011 24,823 20,490
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,031 31,030 24,387 24,823 20,490
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 4,749 7,625 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,295,162 5,024,359 4,936,897 4,925,291 5,030,980
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,320,000 3,013,208 2,908,157 2,889,335 2,988,714
I. Nợ ngắn hạn 1,924,843 1,752,495 1,778,625 1,706,513 1,701,502
1. Vay và nợ ngắn 963,820 881,438 843,792 869,646 859,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139,167 122,161 159,242 123,092 140,354
4. Người mua trả tiền trước 67,647 33,861 84,414 92,570 87,704
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,043 24,703 31,822 24,563 11,928
6. Phải trả người lao động 71,275 61,434 110,792 57,444 59,986
7. Chi phí phải trả 295,706 296,311 245,302 236,381 243,883
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 317,966 315,852 288,557 294,458 288,952
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,395,157 1,260,714 1,129,532 1,182,823 1,287,212
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 452,777 378,892 283,469 275,864 202,933
4. Vay và nợ dài hạn 936,531 868,441 832,670 901,055 1,078,240
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,849 13,380 13,393 5,904 6,040
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,975,162 2,011,151 2,028,740 2,035,955 2,042,266
I. Vốn chủ sở hữu 1,975,162 2,011,151 2,028,740 2,035,955 2,042,266
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,618,075 1,618,075 1,618,075 1,618,075 1,618,075
2. Thặng dư vốn cổ phần 59,209 59,209 59,209 59,247 59,247
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,978 2,701 3,976 2,801 2,871
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 64,160 64,356 65,438 65,444 69,106
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 192,627 226,269 247,011 263,172 266,085
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,412 10,364 8,257 1,559 4,675
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 37,113 40,541 35,031 27,217 26,881
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,295,162 5,024,359 4,936,897 4,925,291 5,030,980