単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 56,952 27,544 17,786 34,161 45,758
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,228 -1,228 11,304 9,512 24,931
- Khấu hao TSCĐ 5,788 5,461 4,633 4,389 4,669
- Các khoản dự phòng 3,372 -8,710 -8,048 3,218 4,157
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,995 -2,247 5,644 -6,030 8,258
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 8,063 4,268 9,076 7,935 7,846
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 69,180 26,316 29,091 43,673 70,689
- Tăng, giảm các khoản phải thu -378,012 133,417 175,408 276,085 -150,986
- Tăng, giảm hàng tồn kho 81,072 -15,569 -81,631 222,616 -206,124
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 53,310 -97,669 -174,627 -527,364 360,599
- Tăng giảm chi phí trả trước -105,265 219 -268 844 -6,444
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 80,126 -34,980 -34,260 -5,102 -10,471
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -30,533 -5,028 -6,634 -28,616 -553
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 87,421 8,227 -155
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -75,675 -26,268 -23,830 -7,122 -9,226
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -305,799 -19,563 -29,329 -16,759 47,328
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12,222 -103 -6,637 -1,060 -7,614
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -114 -329 -328 -2 93
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -11,150 -13,950 13,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 4,500 4,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -5,281 -28,919 28,919
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,418 3,161 3,570 6,731 946
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 13,946 2,584 2,829 12,105 -1,048
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,473 5,313 -12,497 -20,294 35,245
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 498,546
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -161 0 -161
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,328,403 286,132 263,988 391,009 225,297
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,048,089 -294,273 -389,250 -606,967 -314,702
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,522 -510 -349 -509
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 278,792 -8,812 372,935 -216,628 -89,405
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 465 -23,062 331,108 -253,681 -6,832
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 44,501 44,915 21,853 352,961 99,280
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,967 21,853 352,961 99,280 92,448