単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 179,330 216,673 206,826 158,419 125,166
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,606 37,064 27,207 52,755 36,352
- Khấu hao TSCĐ 12,726 13,496 17,061 19,968 19,219
- Các khoản dự phòng 45,797 6,759 -8,139 19,756 -14,849
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -50,577 -4,607 -5,630 -10,287 2,141
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 20,660 21,417 24,015 23,318 29,839
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -99 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 207,936 253,736 234,132 211,175 161,518
- Tăng, giảm các khoản phải thu 94,882 39,973 364,286 -124,295 270,111
- Tăng, giảm hàng tồn kho 37,698 -25,298 31,142 -124,747 -55,767
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -46,144 21,762 -217,394 -218,609 -312,230
- Tăng giảm chi phí trả trước -13,964 338 -4,703 -2,611 -5,061
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -151,777 -171,105 -191,912 -45,260 -29,302
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32,450 -29,641 -32,212 -33,133 -39,298
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 8,168
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -38,036 -87,515 -179,641 -108,252 -39,572
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 58,144 2,251 3,699 -445,731 -41,435
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -66,576 -118,646 -69,935 -4,581 -37,224
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5 89 -2,636 -272 92
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -9,000 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,000 0 4,800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -16,796 -15,440 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 710 1,000 0 1,418 7,677
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 55,472 6,100 10,330 17,368 11,728
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,185 -126,896 -64,241 13,933 -12,927
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 309,126 61,264 0 0 498,546
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 -161
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 544,002 1,185,111 884,742 2,163,915 1,210,600
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -784,902 -1,108,438 -845,548 -1,718,673 -1,605,192
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -78,523 -2,272 -2,256 -9,356 -1,898
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,296 135,665 36,939 435,887 101,895
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,663 11,019 -23,603 4,088 47,534
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 51,183 70,495 67,458 40,878 44,915
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 71,845 81,514 43,855 44,967 92,448