単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,874,470 3,833,263 3,798,780 4,071,644 4,001,852
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,495 67,458 40,878 44,915 92,448
1. Tiền 68,495 48,558 36,878 36,615 89,448
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 18,900 4,000 8,300 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 14,700 3,500 500 500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,013,485 931,831 844,856 975,562 542,577
1. Phải thu khách hàng 317,650 243,506 90,791 214,030 214,517
2. Trả trước cho người bán 64,861 79,932 69,290 317,853 25,041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 692,819 674,647 753,842 528,434 365,732
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,845 -66,254 -69,067 -84,757 -62,713
IV. Tổng hàng tồn kho 2,787,226 2,816,273 2,906,204 3,046,257 3,362,502
1. Hàng tồn kho 2,787,236 2,816,273 2,906,204 3,046,257 3,362,553
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11 0 0 0 -51
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,764 3,002 3,342 4,411 3,825
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,621 1,969 678 612 301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 606 669 930 1,181 812
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 537 364 1,734 2,618 2,711
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 811,801 914,918 940,170 932,902 935,045
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,454 3,454 2,592 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,454 3,454 2,592 2,592 2,592
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -2,592 -2,592
II. Tài sản cố định 141,031 278,420 263,941 297,665 240,221
1. Tài sản cố định hữu hình 131,878 269,284 249,839 286,116 235,440
- Nguyên giá 214,799 364,084 355,430 409,762 334,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,921 -94,801 -105,591 -123,646 -99,293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,152 9,137 14,103 11,549 4,780
- Nguyên giá 12,618 12,879 18,073 16,511 9,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,465 -3,742 -3,970 -4,963 -4,791
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 223,033 311,293 323,754 280,999 286,644
- Nguyên giá 223,033 311,293 324,661 280,999 286,644
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -906 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,420 17,155 17,346 15,465 7,945
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 19,420 17,155 17,346 15,465 7,945
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,300 31,782 33,456 37,026 32,011
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,452 24,362 29,345 30,444 24,387
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,848 7,420 4,111 6,582 7,625
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,686,271 4,748,181 4,738,950 5,004,546 4,936,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,719,112 3,609,202 3,357,648 3,531,605 2,908,157
I. Nợ ngắn hạn 1,996,218 1,843,096 2,198,180 2,169,551 1,778,625
1. Vay và nợ ngắn 973,640 710,174 1,324,078 1,074,371 843,792
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 169,364 252,375 196,401 130,127 159,242
4. Người mua trả tiền trước 28,868 14,801 22,249 66,009 84,414
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,976 70,271 39,920 46,336 31,822
6. Phải trả người lao động 120,068 89,283 86,362 81,998 110,792
7. Chi phí phải trả 278,170 274,171 283,785 297,569 245,302
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 356,753 396,286 226,388 456,601 288,557
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,722,894 1,766,106 1,159,468 1,362,053 1,129,532
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,287,491 890,177 108,445 433,582 283,469
4. Vay và nợ dài hạn 428,380 867,349 401,407 915,208 832,670
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 7,022 8,580 11,314 13,264 13,393
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 967,159 1,138,980 1,381,303 1,472,941 2,028,740
I. Vốn chủ sở hữu 967,159 1,138,980 1,381,303 1,472,941 2,028,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 824,998 952,594 952,594 952,594 1,618,075
2. Thặng dư vốn cổ phần 35,628 35,628 35,628 35,628 59,209
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,469 3,154 3,565 3,993 3,976
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,025 49,091 49,562 57,338 65,438
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,614 50,462 287,222 384,859 247,011
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,246 35,395 15,229 12,540 8,257
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 51,425 48,051 52,732 38,529 35,031
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,686,271 4,748,181 4,738,950 5,004,546 4,936,897