DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,46 | 2,61 | 3,12 | 3,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,42 | 0,38 | 0,30 | 0,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,83 | 3,60 | 5,33 | 4,56 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,09 | 1,90 | 1,92 | 2,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 482,09 | 555,28 | 810,34 | 908,25 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 11,16 | 15,18 | 45,93 | 12,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,48 | 5,75 | 4,65 | 5,07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,48 | 0,50 | 0,38 | 0,43 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,43 | 98,58 | 99,31 | 93,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,80 | 77,61 | 81,74 | 77,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,97 | 42,66 | 20,02 | 32,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,08 | 2,60 | 3,53 | 16,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,85 | 14,80 | 6,91 | 18,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,60 | 67,27 | 46,26 | 60,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,55 | 29,38 | 29,87 | 37,00 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,40 | 1,41 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,34 | 1,30 | 0,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,34 | 0,32 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,09 | 0,90 | 0,92 | 1,58 |