DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.61 | 3.12 | 3.61 | 3.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.38 | 0.30 | 0.31 | 1.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.60 | 5.33 | 4.56 | 1.59 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.90 | 1.92 | 2.58 | 2.10 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 555.28 | 810.34 | 908.25 | 259.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.18 | 45.93 | 12.08 | -71.44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.75 | 4.65 | 5.07 | 17.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.50 | 0.38 | 0.43 | 1.60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.58 | 99.31 | 93.33 | 89.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.61 | 81.74 | 77.17 | 82.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 42.66 | 20.02 | 32.40 | 95.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.60 | 3.53 | 16.17 | 12.40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.80 | 6.91 | 18.58 | 49.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 67.27 | 46.26 | 60.29 | 161.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 29.38 | 29.87 | 37.00 | 35.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.40 | 1.41 | 1.33 | 1.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.34 | 1.30 | 0.98 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.34 | 0.32 | 0.25 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.90 | 0.92 | 1.58 | 1.10 |