DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,93 | 2,81 | 10,60 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,40 | 3,24 | 9,40 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,57 | 0,50 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,75 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 162,89 | 155,44 | 225,88 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 39,25 | -4,57 | 45,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,75 | 11,43 | 19,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,27 | 4,07 | 11,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,89 | 99,74 | 99,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,91 | 79,80 | 79,69 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,33 | 7,32 | 3,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 28,35 | 25,42 | 7,74 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,23 | 31,78 | 21,76 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 105,53 | 123,34 | 84,84 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,90 | 76,45 | 98,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 1,57 | 1,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 1,29 | 1,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,33 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,75 | 0,56 |