DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.70 | 2.34 | 10.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.20 | 2.78 | 9.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.64 | 0.51 | 0.69 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.66 | 1.66 | 1.55 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 189.63 | 153.09 | 216.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29.49 | -19.27 | 41.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.13 | 10.96 | 18.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.92 | 79.86 | 79.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.43 | 2.69 | 2.51 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 21.10 | 29.53 | 13.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.36 | 34.53 | 19.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 91.54 | 121.39 | 90.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 74.18 | 84.33 | 104.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.64 | 1.71 | 1.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.31 | 1.34 | 1.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.32 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.66 | 0.66 | 0.55 |