DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.59 | 1.14 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.93 | 1.30 | 10.09 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.69 | 0.56 | 0.63 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.55 | 1.56 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 216.60 | 179.37 | 199.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 41.48 | -17.19 | 11.02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.73 | 6.85 | 17.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 79.58 | 79.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 2.51 | 3.03 | 3.74 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.76 | 22.81 | 23.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 19.85 | 27.35 | 22.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 90.93 | 111.62 | 99.84 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 104.27 | 105.00 | 86.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.93 | 1.92 | 1.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.70 | 1.55 | 1.33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.32 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.55 | 0.56 |