DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,34 | 10,59 | 1,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,78 | 9,93 | 1,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,69 | 0,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,55 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 153,09 | 216,60 | 179,37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,27 | 41,48 | -17,19 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,96 | 18,73 | 6,85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,86 | 79,55 | 79,58 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,69 | 2,51 | 3,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 29,53 | 13,76 | 22,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,53 | 19,85 | 27,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,39 | 90,93 | 111,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 84,33 | 104,27 | 105,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,71 | 1,93 | 1,92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,70 | 1,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,55 | 0,56 |