単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 73,608 119,301 179,733 195,380 210,023
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33,864 86,920 102,356 97,622 115,702
1. Tiền 33,864 26,920 7,356 10,622 3,702
2. Các khoản tương đương tiền 0 60,000 95,000 87,000 112,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 10,000 40,000 40,000 69,500
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,370 8,432 10,486 13,208 9,608
1. Phải thu khách hàng 16,239 6,967 7,825 10,885 6,383
2. Trả trước cho người bán 1,307 256 68 69 195
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 639 1,348 2,749 2,406 3,219
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -816 -139 -157 -152 -188
IV. Tổng hàng tồn kho 22,374 13,550 26,786 44,169 15,135
1. Hàng tồn kho 22,384 13,550 26,786 44,169 15,135
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 399 104 381 78
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 108 104 90 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 291 0 291 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 232,604 188,223 139,506 107,958 102,106
I. Các khoản phải thu dài hạn 515 485 521 555 593
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 515 485 521 555 593
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 210,331 167,085 124,980 94,420 89,969
1. Tài sản cố định hữu hình 210,331 167,085 124,980 94,420 89,969
- Nguyên giá 941,519 950,376 957,682 959,146 969,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -731,188 -783,290 -832,702 -864,725 -879,850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,632 1,632 1,632 1,632 1,632
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,632 -1,632 -1,632 -1,632 -1,632
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,374 20,491 13,754 12,525 11,545
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,374 20,491 13,754 12,525 11,545
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 306,213 307,524 319,238 303,338 312,129
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 117,319 103,621 115,982 106,598 111,828
I. Nợ ngắn hạn 88,796 95,636 110,461 103,543 111,235
1. Vay và nợ ngắn 3,303 0 2,500 2,500 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 23,742 37,445 50,408 32,826 42,562
4. Người mua trả tiền trước 815 395 376 2,890 1,856
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,514 7,362 7,583 6,794 14,304
6. Phải trả người lao động 37,072 38,615 35,598 38,773 33,294
7. Chi phí phải trả 3,550 3,303 825 4,937 300
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,816 2,506 1,845 1,539 1,654
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,524 7,985 5,521 3,055 593
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 28,075 7,500 5,000 2,500 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 449 485 521 555 593
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,893 203,903 203,256 196,740 200,301
I. Vốn chủ sở hữu 188,893 203,903 203,256 196,740 200,301
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 464 464 464 464 464
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,115 32,115 41,157 41,157 41,157
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,314 51,324 41,635 35,118 38,679
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,983 6,010 11,325 13,285 17,265
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 306,213 307,524 319,238 303,338 312,129