単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 119,301 179,733 195,380 210,023 215,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,920 102,356 97,622 115,702 32,536
1. Tiền 26,920 7,356 10,622 3,702 3,536
2. Các khoản tương đương tiền 60,000 95,000 87,000 112,000 29,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 40,000 40,000 69,500 151,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,432 10,486 13,208 9,608 5,963
1. Phải thu khách hàng 6,967 7,825 10,885 6,383 128
2. Trả trước cho người bán 256 68 69 195 2,306
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,348 2,749 2,406 3,219 3,631
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -139 -157 -152 -188 -101
IV. Tổng hàng tồn kho 13,550 26,786 44,169 15,135 25,882
1. Hàng tồn kho 13,550 26,786 44,169 15,135 25,882
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 399 104 381 78 467
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108 104 90 78 64
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 291 0 291 0 403
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 188,223 139,506 107,958 102,106 99,613
I. Các khoản phải thu dài hạn 485 521 555 593 632
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 485 521 555 593 632
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 167,085 124,980 94,420 89,969 87,339
1. Tài sản cố định hữu hình 167,085 124,980 94,420 89,969 87,339
- Nguyên giá 950,376 957,682 959,146 969,818 985,804
- Giá trị hao mòn lũy kế -783,290 -832,702 -864,725 -879,850 -898,465
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,632 1,632 1,632 1,632 1,632
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,632 -1,632 -1,632 -1,632 -1,632
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,491 13,754 12,525 11,545 11,442
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,491 13,754 12,525 11,545 11,442
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 307,524 319,238 303,338 312,129 315,462
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 103,621 115,982 106,598 111,828 112,215
I. Nợ ngắn hạn 95,636 110,461 103,543 111,235 111,583
1. Vay và nợ ngắn 0 2,500 2,500 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,445 50,408 32,826 42,562 37,338
4. Người mua trả tiền trước 395 376 2,890 1,856 3,928
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,362 7,583 6,794 14,304 13,941
6. Phải trả người lao động 38,615 35,598 38,773 33,294 38,247
7. Chi phí phải trả 3,303 825 4,937 300 5,383
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,506 1,845 1,539 1,654 1,002
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,985 5,521 3,055 593 632
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,500 5,000 2,500 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 485 521 555 593 632
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 203,903 203,256 196,740 200,301 203,247
I. Vốn chủ sở hữu 203,903 203,256 196,740 200,301 203,247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,000 120,000 120,000 120,000 120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 464 464 464 464 464
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,115 41,157 41,157 41,157 41,157
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51,324 41,635 35,118 38,679 41,626
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,010 11,325 13,285 17,265 11,744
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 307,524 319,238 303,338 312,129 315,462