DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,75 | 3,00 | 2,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,14 | 45,14 | 40,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,34 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 123,18 | 122,90 | 128,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,32 | -0,23 | 4,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,57 | 32,71 | 29,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,81 | 49,97 | 45,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,36 | 99,42 | 99,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,17 | 90,86 | 90,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,12 | 33,08 | 20,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,18 | 5,33 | 8,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,40 | 2,56 | 2,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 200,94 | 248,80 | 212,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 166,44 | 220,33 | 253,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,59 | 2,92 | 6,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,53 | 2,88 | 6,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,87 | 0,88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,34 | 0,30 |