単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 158,825 132,389 205,930 258,663 328,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,730 20,023 52,900 62,422 113,492
1. Tiền 20,730 20,023 26,900 20,922 9,447
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 26,000 41,501 104,044
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 103,200 82,500 122,450 157,700 174,300
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,767 24,560 24,514 30,107 31,751
1. Phải thu khách hàng 22,119 20,671 19,758 22,217 17,398
2. Trả trước cho người bán 5,465 3,523 2,172 4,687 4,414
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,720 11,522 13,591 14,270 18,777
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,537 -11,157 -11,007 -11,066 -8,838
IV. Tổng hàng tồn kho 8,759 4,746 5,285 7,886 8,498
1. Hàng tồn kho 8,759 4,746 5,285 7,886 8,498
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 370 561 781 547 559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 229 413 739 373 379
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 98 0 0 132 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 148 42 42 181
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,972,708 2,056,256 2,103,723 2,141,946 2,190,210
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,310 1,310 1,597 1,310 1,310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,310 1,310 1,597 1,310 1,310
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 85,712 93,090 85,637 79,972 75,907
1. Tài sản cố định hữu hình 85,347 92,795 85,412 79,308 74,759
- Nguyên giá 195,437 210,503 210,812 213,940 218,709
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,090 -117,708 -125,400 -134,633 -143,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 365 295 225 665 1,148
- Nguyên giá 762 762 762 1,295 1,931
- Giá trị hao mòn lũy kế -397 -467 -537 -630 -783
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 775,484 743,353 707,991 674,133 639,340
- Nguyên giá 1,244,837 1,249,785 1,251,220 1,252,412 1,253,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -469,353 -506,432 -543,229 -578,279 -613,795
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 768,173 879,621 969,439 1,049,405 1,140,282
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 746,427 857,874 945,871 1,025,837 1,116,714
3. Đầu tư dài hạn khác 21,746 21,746 23,568 23,568 23,568
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 19,538 20,444 19,003 17,002 12,278
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,404 16,516 15,282 13,488 8,971
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,134 3,927 3,721 3,514 3,307
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,131,533 2,188,645 2,309,653 2,400,608 2,518,809
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 726,731 636,831 613,295 585,688 566,997
I. Nợ ngắn hạn 117,244 45,962 46,778 48,708 78,464
1. Vay và nợ ngắn 9,845 11,661 11,661 9,630 8,525
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,503 8,730 3,195 6,151 3,080
4. Người mua trả tiền trước 1,907 2,180 3,027 2,474 2,707
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,897 7,712 10,487 11,499 14,442
6. Phải trả người lao động 3,912 5,025 6,427 7,741 11,311
7. Chi phí phải trả 284 2,279 1,711 1,835 2,638
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 81,475 3,052 2,929 981 6,247
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 609,487 590,869 566,516 536,980 488,533
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 37,892 41,385 44,105 45,158 45,036
4. Vay và nợ dài hạn 41,902 37,238 25,577 15,399 7,151
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,404,802 1,551,815 1,696,358 1,814,920 1,951,812
I. Vốn chủ sở hữu 1,404,802 1,551,815 1,696,358 1,814,920 1,951,812
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 866,000 866,000 866,000 866,000 866,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 86,977 174,699 212,702 241,803 272,548
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 454,778 513,785 620,048 709,192 814,998
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 -1,734
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,420 5,323 7,342 8,396 9,901
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -2,953 -2,669 -2,392 -2,074 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,131,533 2,188,645 2,309,653 2,400,608 2,518,809