単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 298,635 328,600 287,251 335,496 309,958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,358 113,492 66,383 111,568 93,966
1. Tiền 20,888 9,447 21,888 26,813 22,528
2. Các khoản tương đương tiền 77,470 104,044 44,496 84,755 71,438
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 163,500 174,300 174,300 179,082 178,558
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28,822 31,751 37,553 37,926 29,184
1. Phải thu khách hàng 18,509 17,398 18,042 17,494 17,517
2. Trả trước cho người bán 4,548 4,414 9,827 14,738 4,949
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,602 18,777 18,522 14,531 15,556
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,838 -8,838 -8,838 -8,838 -8,838
IV. Tổng hàng tồn kho 7,228 8,498 8,357 6,031 7,525
1. Hàng tồn kho 7,228 8,498 8,357 6,031 7,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 727 559 657 890 725
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 509 379 349 695 583
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 176 0 140 153 100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 181 169 42 42
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,168,675 2,190,210 2,212,277 2,216,271 2,242,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,285 1,310 2,010 2,010 2,010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,285 1,310 2,010 2,010 2,010
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75,378 75,907 73,730 71,551 69,875
1. Tài sản cố định hữu hình 74,770 74,759 72,631 70,503 68,878
- Nguyên giá 216,402 218,709 218,920 218,888 219,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -141,632 -143,950 -146,289 -148,385 -150,575
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 607 1,148 1,098 1,048 997
- Nguyên giá 1,344 1,931 1,931 1,931 1,931
- Giá trị hao mòn lũy kế -737 -783 -833 -883 -934
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 647,079 639,340 630,513 622,844 644,226
- Nguyên giá 1,251,896 1,253,135 1,253,292 1,254,749 1,285,768
- Giá trị hao mòn lũy kế -604,817 -613,795 -622,779 -631,905 -641,542
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,110,242 1,140,282 1,174,005 1,187,150 1,212,163
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,086,674 1,116,714 1,150,437 1,163,581 1,188,679
3. Đầu tư dài hạn khác 23,568 23,568 23,568 23,568 23,568
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -84
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,277 12,278 10,710 9,584 9,004
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,918 8,971 6,027 6,380 5,800
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,359 3,307 3,255 3,204 3,204
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 1,428 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,467,310 2,518,809 2,499,528 2,551,768 2,552,455
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 565,042 566,997 549,628 607,998 552,950
I. Nợ ngắn hạn 45,617 78,464 62,895 128,142 79,211
1. Vay và nợ ngắn 8,525 8,525 8,525 8,525 8,983
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,165 3,080 1,887 2,288 7,548
4. Người mua trả tiền trước 2,468 2,707 2,530 2,990 2,787
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,106 14,442 7,727 9,565 19,063
6. Phải trả người lao động 5,234 11,311 5,776 5,372 8,805
7. Chi phí phải trả 2,623 2,638 3,521 1,560 1,012
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 649 6,247 4,306 67,706 2,967
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 519,425 488,533 486,732 479,856 473,739
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 49,031 45,036 49,731 50,768 52,715
4. Vay và nợ dài hạn 9,282 7,151 5,827 3,696 757
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,902,268 1,951,812 1,949,900 1,943,770 1,999,505
I. Vốn chủ sở hữu 1,902,268 1,951,812 1,949,900 1,943,770 1,999,505
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 866,000 866,000 866,000 866,000 866,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 272,548 272,548 272,548 303,891 303,891
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 765,535 814,998 812,984 775,410 831,115
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 -1,734 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,848 9,901 8,922 10,449 8,358
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -1,815 0 -1,632 -1,531 -1,500
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,467,310 2,518,809 2,499,528 2,551,768 2,552,455